1. Cơ sở pháp lý về tịch thu công cụ, phương tiện trực tiếp liên quan đến tội phạm
Điều 46 Bộ luật Hình sự năm 2015 xác định tịch thu vật, tiền trực tiếp liên quan đến tội phạm là một trong những biện pháp tư pháp áp dụng đối với người phạm tội và pháp nhân thương mại phạm tội.
Theo khoản 1 Điều 47 Bộ luật Hình sự, việc tịch thu sung vào ngân sách nhà nước hoặc tịch thu tiêu hủy được áp dụng đối với công cụ, phương tiện dùng vào việc phạm tội; vật hoặc tiền do phạm tội hoặc do mua bán, đổi chác những thứ ấy mà có; khoản thu lợi bất chính từ việc phạm tội; và vật thuộc loại Nhà nước cấm lưu hành. Khoản 2 và khoản 3 Điều này đồng thời quy định những giới hạn quan trọng liên quan đến tài sản bị chiếm đoạt, sử dụng trái phép và tài sản thuộc sở hữu của người khác.
Quy định trên cho thấy, căn cứ tịch thu không chỉ phụ thuộc vào tên gọi, đặc điểm vật lý hay giá trị kinh tế của tài sản, mà trước hết phải căn cứ vào mối liên hệ giữa tài sản với hành vi phạm tội và điều kiện pháp lý cụ thể của từng trường hợp.
Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.
Đối với sản phẩm trí tuệ, sản phẩm điện tử, yêu cầu này càng trở nên quan trọng bởi cùng một đối tượng có thể đồng thời mang nhiều chức năng. Chẳng hạn, một máy chủ vừa được sử dụng để vận hành hoạt động kinh doanh hợp pháp, vừa bị lợi dụng để lưu trữ dữ liệu phục vụ hành vi phạm tội. Một phần mềm có thể được sử dụng hợp pháp trong phần lớn hoạt động của doanh nghiệp nhưng bị một cá nhân khai thác một chức năng nhất định để thực hiện hành vi vi phạm pháp luật.
Trong các trường hợp đó, việc xác định đối tượng có liên quan đến tội phạm không đồng nghĩa với việc toàn bộ đối tượng đương nhiên thuộc diện phải tịch thu. Cần phân biệt giữa công cụ, phương tiện được dùng để thực hiện tội phạm; tài sản do phạm tội mà có; đối tượng của tội phạm; và vật, tài liệu có giá trị chứng minh hành vi phạm tội.
Điều 89 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 xác định vật chứng bao gồm vật được dùng làm công cụ, phương tiện phạm tội, vật mang dấu vết tội phạm, vật là đối tượng của tội phạm, tiền hoặc vật khác có giá trị chứng minh tội phạm, người phạm tội hoặc có ý nghĩa trong việc giải quyết vụ án. Điều 99 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 quy định về dữ liệu điện tử và các căn cứ xác định giá trị chứng cứ của dữ liệu điện tử.
Những vướng mắc trong việc tịch thu công cụ, phương tiện phạm tội là sản phẩm trí tuệ, sản phẩm điện tử
Khó xác định đối tượng tịch thu khi tài sản tồn tại dưới dạng phi vật chất
Đối với tài sản hữu hình, việc xác định vật bị tịch thu thường tương đối trực quan: một chiếc máy tính, điện thoại hoặc ổ cứng có thể được nhận diện, mô tả, niêm phong và bảo quản.
Trong khi đó, đối với sản phẩm trí tuệ và dữ liệu điện tử, đối tượng cần xử lý có thể tồn tại dưới dạng mã lệnh, dữ liệu lưu trữ, bản sao kỹ thuật số hoặc quyền truy cập vào hệ thống. Một chương trình máy tính có thể được sao chép sang nhiều thiết bị; một cơ sở dữ liệu có thể được lưu trữ đồng thời trên máy chủ, thiết bị đầu cuối và hệ thống dự phòng. Việc xác định một bản sao cụ thể là công cụ phạm tội, trong khi các bản sao khác được sử dụng hợp pháp, có thể đòi hỏi hoạt động giám định kỹ thuật chuyên sâu.
Hơn nữa, không phải mọi sản phẩm trí tuệ đều có thể được xử lý như một vật thể độc lập theo cách thức áp dụng đối với tài sản hữu hình. Đối với phần mềm được cung cấp dưới dạng dịch vụ, người sử dụng có thể chỉ được cấp quyền truy cập theo hợp đồng mà không sở hữu mã nguồn hoặc hệ thống máy chủ.
Vì vậy, cần tránh cách hiểu đồng nhất giữa việc thu giữ thiết bị chứa phần mềm và việc tịch thu chính quyền sở hữu trí tuệ đối với phần mềm đó. Đây là hai vấn đề pháp lý khác nhau, có thể liên quan đến các chủ thể và phạm vi quyền khác nhau.
Xung đột giữa yêu cầu tịch thu và quyền sở hữu trí tuệ
Sản phẩm trí tuệ có thể là tài sản có giá trị kinh tế lớn, được khai thác trong hoạt động sản xuất, kinh doanh hoặc cung cấp dịch vụ. Một chương trình máy tính, hệ thống phần mềm hoặc cơ sở dữ liệu có thể là kết quả đầu tư của doanh nghiệp, được hình thành qua nhiều năm nghiên cứu và phát triển.
Khi sản phẩm đó bị sử dụng để thực hiện hành vi phạm tội, cần xác định rõ phạm vi quyền của người phạm tội và quyền của chủ thể khác có liên quan. Người phạm tội có thể là tác giả, chủ sở hữu quyền tác giả, người được cấp phép sử dụng hoặc chỉ là người sử dụng trái phép sản phẩm trí tuệ.
Không thể chỉ dựa vào việc sản phẩm đã được sử dụng để thực hiện hành vi phạm tội mà mặc nhiên kết luận rằng mọi quyền sở hữu trí tuệ liên quan đến sản phẩm đều phải bị tịch thu. Cần xác định cụ thể đối tượng thuộc quyền của ai, quyền nào được sử dụng trong hành vi phạm tội và căn cứ pháp luật nào cho phép xử lý quyền hoặc tài sản đó.
Chẳng hạn, một nhân viên sử dụng phần mềm quản lý của doanh nghiệp để thực hiện hành vi gian lận. Nếu phần mềm được doanh nghiệp phát triển và sử dụng hợp pháp, việc nhân viên lợi dụng phần mềm để phạm tội không đồng nghĩa với việc toàn bộ sản phẩm trí tuệ của doanh nghiệp phải bị tịch thu. Cần phân biệt hành vi của cá nhân với quyền, lợi ích hợp pháp của pháp nhân không có lỗi.
Tương tự, nếu phần mềm độc hại được tạo ra bằng cách sửa đổi trái phép một chương trình hợp pháp, cơ quan tiến hành tố tụng cần làm rõ phần mã độc, phần mã nguồn hợp pháp và khả năng tách biệt giữa chúng. Việc xử lý cần dựa trên tính chất pháp lý của từng đối tượng, không nên mặc nhiên coi toàn bộ chương trình gốc là tài sản phải tịch thu hoặc tiêu hủy.
Khó khăn trong việc xử lý tài sản thuộc sở hữu hoặc quản lý của bên thứ ba
Trong môi trường số, tài sản được sử dụng để thực hiện hành vi phạm tội thường không hoàn toàn thuộc quyền sở hữu của người phạm tội. Một doanh nghiệp có thể thuê máy chủ từ nhà cung cấp dịch vụ; một cá nhân có thể sử dụng thiết bị do người khác cho mượn; một phần mềm có thể được cấp phép sử dụng cho nhiều người; một hệ thống thông tin có thể được nhiều đơn vị cùng khai thác.
Theo khoản 2 Điều 47 Bộ luật Hình sự, đối với vật, tiền bị người phạm tội chiếm đoạt hoặc sử dụng trái phép thì không tịch thu mà trả lại cho chủ sở hữu hoặc người quản lý hợp pháp. Khoản 3 Điều này quy định khả năng tịch thu vật, tiền là tài sản của người khác nếu người đó có lỗi trong việc để cho người phạm tội sử dụng vào việc thực hiện tội phạm.
Các quy định này thể hiện yêu cầu bảo vệ quyền sở hữu hợp pháp và ngăn ngừa việc áp dụng biện pháp tư pháp đối với người không có lỗi. Tuy nhiên, khi áp dụng vào môi trường số, việc đánh giá lỗi, phạm vi kiểm soát tài sản và mức độ nhận thức của chủ thể có thể phức tạp hơn.
Ví dụ, một công ty cung cấp dịch vụ máy chủ không nhất thiết biết rằng khách hàng sử dụng dịch vụ để thực hiện hành vi phạm tội. Nếu máy chủ được sử dụng bởi nhiều khách hàng, việc thu giữ hoặc tịch thu toàn bộ hệ thống có thể ảnh hưởng đến hoạt động hợp pháp của các chủ thể khác.
Trong trường hợp đó, cần làm rõ máy chủ nào, phân vùng lưu trữ nào, tài khoản nào hoặc dữ liệu nào thực sự liên quan đến hành vi phạm tội; đồng thời đánh giá khả năng thu thập chứng cứ, sao lưu dữ liệu hoặc vô hiệu hóa quyền truy cập có liên quan mà không làm gián đoạn toàn bộ hệ thống hợp pháp.
Khó phân biệt giữa tịch thu, tiêu hủy, vô hiệu hóa và thu thập dữ liệu phục vụ chứng minh tội phạm
Đối với tài sản điện tử, việc tịch thu vật chứng có thể đi kèm với các thao tác kỹ thuật như sao chép dữ liệu, tạo bản sao phục vụ giám định, cô lập thiết bị, khóa tài khoản hoặc ngăn chặn kết nối mạng.
Tuy nhiên, các thao tác này không đồng nhất về bản chất pháp lý.
Thu giữ thiết bị là việc đưa vật thể vào sự quản lý của cơ quan có thẩm quyền theo trình tự, thủ tục luật định. Sao chép dữ liệu nhằm bảo toàn và thu thập thông tin phục vụ chứng minh tội phạm. Khóa tài khoản hoặc vô hiệu hóa chức năng là biện pháp kỹ thuật có thể nhằm ngăn chặn hành vi tiếp tục xảy ra. Tiêu hủy là việc loại bỏ đối tượng theo quyết định xử lý có căn cứ pháp luật. Trong khi đó, tịch thu là việc xử lý tài sản theo chế định pháp luật tương ứng.
Nếu đồng nhất các thao tác trên, cơ quan tiến hành tố tụng có thể lựa chọn biện pháp không phù hợp với bản chất của đối tượng. Chẳng hạn, việc thu thập một bản sao dữ liệu có thể đủ để phục vụ giám định, trong khi việc tịch thu toàn bộ máy chủ có thể gây ảnh hưởng không cần thiết đến hoạt động hợp pháp của bên thứ ba.
Ngược lại, chỉ sao chép dữ liệu mà không có biện pháp ngăn chặn phù hợp có thể không đủ để ngăn chặn việc tiếp tục sử dụng công cụ phạm tội. Bởi vậy, lựa chọn biện pháp xử lý phải căn cứ vào mục tiêu tố tụng, tính chất đối tượng, nguy cơ tiếp tục phạm tội và các điều kiện pháp lý có liên quan.
Áp dụng tịch thu vượt quá mức cần thiết
Một vấn đề đáng quan tâm là khả năng tịch thu toàn bộ thiết bị, hệ thống hoặc tài sản số chỉ vì một phần của chúng được sử dụng để thực hiện hành vi phạm tội.
Chẳng hạn, một máy tính cá nhân được sử dụng để thực hiện hành vi xâm nhập trái phép hệ thống thông tin nhưng đồng thời chứa tài liệu học tập, hồ sơ công việc và dữ liệu hợp pháp. Một máy chủ được sử dụng để lưu trữ mã độc nhưng đồng thời vận hành các dịch vụ hợp pháp cho nhiều khách hàng. Một chương trình máy tính được khai thác trong hoạt động kinh doanh bình thường nhưng có một chức năng bị lợi dụng để thực hiện hành vi phạm tội.
Trong các trường hợp này, việc xử lý cần dựa trên mối liên hệ thực tế giữa tài sản và hành vi phạm tội, đồng thời xem xét khả năng tách biệt thành phần liên quan đến tội phạm.
Tịch thu không nên trở thành biện pháp xử lý mang tính trừng phạt mở rộng đối với tài sản hợp pháp của người phạm tội hoặc của người thứ ba vượt ra ngoài căn cứ do pháp luật quy định. Đối với tài sản có giá trị lớn, dùng chung hoặc không thể dễ dàng thay thế, việc đánh giá phạm vi tịch thu càng cần được thực hiện chặt chẽ.
Một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật
Xây dựng tiêu chí nhận diện công cụ, phương tiện phạm tội trong môi trường số
Trước hết, cần có hướng dẫn áp dụng pháp luật cụ thể hơn về việc xác định công cụ, phương tiện phạm tội đối với phần mềm, dữ liệu điện tử, hệ thống máy tính và dịch vụ trực tuyến.
Theo đó, việc xác định cần xem xét ít nhất các yếu tố sau:
- Chức năng thực tế của đối tượng: Đối tượng có trực tiếp thực hiện, hỗ trợ hoặc tạo điều kiện kỹ thuật cho hành vi phạm tội hay không?
- Mối liên hệ với hành vi phạm tội: Đối tượng được sử dụng ở giai đoạn nào, với vai trò gì và mức độ liên quan ra sao?
- Quyền sở hữu và quyền kiểm soát: Đối tượng thuộc sở hữu của người phạm tội, được thuê, được cấp phép sử dụng hay thuộc quyền quản lý của bên thứ ba.
- Khả năng tách biệt: Có thể tách riêng thành phần liên quan đến hành vi phạm tội khỏi hệ thống hoặc sản phẩm hợp pháp hay không?
- Tính cần thiết của biện pháp xử lý: Có biện pháp ít ảnh hưởng hơn nhưng vẫn đáp ứng yêu cầu chứng minh, ngăn chặn và xử lý hành vi phạm tội hay không.
Các tiêu chí này không thay thế điều kiện tịch thu theo Điều 47 Bộ luật Hình sự mà nhằm hỗ trợ việc xác định đúng đối tượng và áp dụng đúng quy định pháp luật.
Đồng thời, cần làm rõ rằng việc một phần mềm hoặc thiết bị có khả năng được sử dụng để phạm tội không đồng nghĩa với việc nó đã được sử dụng làm công cụ, phương tiện trong vụ án cụ thể. Khả năng sử dụng và việc sử dụng thực tế là hai vấn đề khác nhau cần được chứng minh bằng tài liệu, chứng cứ phù hợp.
Hoàn thiện quy định về xử lý dữ liệu điện tử và sản phẩm trí tuệ có liên quan đến tội phạm
Pháp luật tố tụng hình sự cần tiếp tục được hướng dẫn theo hướng phân biệt rõ giữa dữ liệu điện tử với phương tiện lưu trữ dữ liệu; giữa bản sao dữ liệu với quyền đối với dữ liệu; giữa chương trình máy tính với thiết bị chứa chương trình; và giữa việc thu thập chứng cứ với việc tịch thu tài sản.
Đối với các đối tượng phi vật chất, cần xác định rõ phạm vi xử lý có thể áp dụng trong từng trường hợp. Chẳng hạn, nếu đối tượng cần xử lý là chương trình độc hại, cần làm rõ việc tịch thu hoặc tiêu hủy bản sao trái phép, vô hiệu hóa khả năng sử dụng hay xử lý thiết bị chứa chương trình được thực hiện theo căn cứ pháp luật nào.
Không nên suy luận rằng mọi đối tượng số đều có thể bị tịch thu theo cùng một cơ chế như tài sản hữu hình. Việc áp dụng biện pháp tư pháp phải bảo đảm có căn cứ pháp lý, xác định được đối tượng cụ thể và có khả năng thi hành trên thực tế.
Đồng thời, cần tăng cường cơ chế phối hợp giữa cơ quan tiến hành tố tụng và chuyên gia kỹ thuật trong việc xác định bản chất của phần mềm, dữ liệu, cấu trúc hệ thống và phạm vi ảnh hưởng của từng biện pháp xử lý.
Bảo đảm quyền sở hữu trí tuệ và quyền lợi của người thứ ba
Trong các vụ án liên quan đến tài sản số, việc xác định chủ thể có quyền đối với tài sản cần được tiến hành song song với việc xác định vai trò của tài sản trong hành vi phạm tội.
Đối với phần mềm, cần kiểm tra hợp đồng phát triển, hợp đồng chuyển giao quyền, hợp đồng cấp phép sử dụng và các tài liệu xác định chủ sở hữu quyền tác giả. Đối với hệ thống máy chủ, cần làm rõ quyền sở hữu thiết bị, quyền quản lý hạ tầng và quyền truy cập của người bị buộc tội. Đối với dữ liệu, cần xác định chủ thể tạo lập, chủ thể quản lý và những quyền hợp pháp có liên quan.
Việc xác định quyền sở hữu trí tuệ phải căn cứ vào pháp luật sở hữu trí tuệ, nhưng việc một đối tượng được bảo hộ không đương nhiên loại trừ khả năng áp dụng biện pháp tư pháp nếu có đủ căn cứ pháp luật. Ngược lại, việc đối tượng liên quan đến tội phạm cũng không tự động làm mất quyền hợp pháp của tác giả hoặc chủ sở hữu không có lỗi.
Đối với tài sản thuộc quyền sở hữu hoặc quản lý của bên thứ ba, cần đánh giá đầy đủ các điều kiện tại Điều 47 Bộ luật Hình sự. Không nên suy đoán lỗi của chủ sở hữu chỉ từ việc tài sản của họ bị người khác sử dụng để thực hiện tội phạm.
Trong trường hợp có tranh chấp về quyền sở hữu, quyền quản lý hoặc phạm vi quyền được cấp phép, cơ quan tiến hành tố tụng cần thu thập tài liệu và làm rõ các vấn đề này trước khi quyết định xử lý vật chứng, bảo đảm quyền trình bày ý kiến và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của chủ thể liên quan theo quy định pháp luật.
Áp dụng biện pháp xử lý phù hợp, bảo đảm tính cần thiết và tương xứng
Đối với tài sản điện tử hoặc sản phẩm trí tuệ có nhiều chức năng, việc xử lý cần được cân nhắc trên cơ sở tính chất của hành vi phạm tội, vai trò của tài sản và khả năng tách biệt các thành phần liên quan.
Trong những trường hợp pháp luật cho phép và đáp ứng yêu cầu tố tụng, có thể xem xét việc sao chép dữ liệu phục vụ giám định, thu thập nhật ký hệ thống, cô lập thành phần độc hại, vô hiệu hóa quyền truy cập trái phép hoặc áp dụng biện pháp kỹ thuật thích hợp thay vì thu giữ hoặc xử lý toàn bộ hệ thống. Những biện pháp này phải được thực hiện theo đúng thẩm quyền, trình tự, thủ tục và không được xem là sự thay thế mặc nhiên cho quyết định tịch thu khi pháp luật yêu cầu phải xử lý tài sản bằng biện pháp đó.
Đối với hệ thống dùng chung, cần đặc biệt chú trọng đánh giá ảnh hưởng đến hoạt động hợp pháp của các chủ thể không liên quan đến hành vi phạm tội. Nếu có thể xác định và tách biệt thành phần phục vụ phạm tội, việc xử lý đúng phạm vi sẽ góp phần hạn chế thiệt hại không cần thiết mà vẫn bảo đảm mục tiêu đấu tranh phòng, chống tội phạm.
theo HOÀNG ĐỨC MẠNH
Tòa án Quân sự Quân chủng Hải quân - Tạp chí luật sư VN

