1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và Cách mạng công nghiệp 4.0, không gian mạng đã trở thành “lãnh thổ thứ năm” của các quốc gia. Sự phát triển bùng nổ của truyền thông xã hội làm thay đổi căn bản phương thức tiếp nhận và phản biện thông tin. Mọi cá nhân giờ đây trở thành các “nút thắt truyền thông”, có khả năng kiến tạo và định hình luồng thông tin xã hội. Đặc trưng bởi tốc độ lan tỏa tức thời, phi tuyến tính, dư luận xã hội trên không gian mạng có tác động mạnh mẽ đến quá trình hoạch định và thực thi chính sách. Tuy nhiên, tính ẩn danh, thiếu kiểm chứng cùng sự phát triển tinh vi của thuật toán và Trí tuệ nhân tạo tạo sinh (đến năm 2026) đang biến môi trường này thành nơi tiềm ẩn nguy cơ. Hiệu ứng “buồng vang thông tin” làm gia tăng phân cực dư luận, dễ bị lợi dụng để phát tán tin giả, chống phá và làm xói mòn nền tảng tư tưởng xã hội chủ nghĩa.
Nhận thức rõ tầm quan trọng sống còn của vấn đề, Đảng Cộng sản Việt Nam (CSVN) đã liên tục hoàn thiện tư duy lý luận về bảo vệ chủ quyền không gian mạng. Kế thừa tinh thần kiên quyết từ Đại hội XII và XIII về việc “chủ động đấu tranh làm thất bại mọi âm mưu, hoạt động chống phá của các thế lực thù địch, phản động trên không gian mạng” (Đảng CSVN, 2021, tr. 156), Đại hội XIV (2026) xác định bảo vệ an ninh mạng là nhiệm vụ chiến lược. Đại hội XIV định hướng phải tăng cường quản lý truyền thông xã hội bằng pháp luật hiện đại, chủ động định hướng dư luận nhằm “giải quyết hài hòa các quan hệ xã hội, kiểm soát phân tầng xã hội và xử lý kịp thời, hiệu quả các rủi ro... bảo đảm trật tự, an toàn xã hội” (Đảng CSVN, 2026). Trước đó, Nghị quyết số 35-NQ/TW của Bộ Chính trị (2018) đã nhấn mạnh việc “bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng... là nội dung cơ bản, hệ trọng” (Bộ Chính trị, 2018). Những định hướng này đòi hỏi cần nhanh chóng thể chế hóa đồng bộ các quy phạm pháp luật.
Dưới góc độ Luật Hiến pháp và Luật Hành chính, quản lý không gian mạng là bài toán tìm “điểm cân bằng tối ưu” giữa bảo đảm quyền tự do ngôn luận (Điều 25 Hiến pháp 2013) và bảo vệ an ninh quốc gia theo nguyên tắc giới hạn quyền tại khoản 2 Điều 14 Hiến pháp: “Quyền con người, quyền công dân chỉ có thể bị hạn chế... trong trường hợp cần thiết vì lý do quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội...” (Quốc hội, 2013). Trong một thời gian dài, sự chồng chéo giữa Luật An toàn thông tin mạng (2015) và Luật An ninh mạng (2018) đã tạo ra “vùng xám” pháp lý, làm giảm hiệu lực quản lý đối với các nền tảng xuyên biên giới.
Bước ngoặt lịch sử diễn ra khi Quốc hội ban hành Luật An ninh mạng năm 2025 (Luật số 116/2025/QH15), thay thế hoàn toàn hai đạo luật trước đó (Quốc hội, 2025). Kết hợp cùng Luật Viễn thông (2023), hệ thống mới quy định rõ ranh giới thẩm quyền và tăng cường trách nhiệm giải trình của các nền tảng ngoại. Dưới góc nhìn Xã hội học pháp luật, luật này bổ sung các quy phạm định danh người dùng, công khai thuật toán và nghiêm cấm dùng AI để ngụy tạo thông tin nhằm chống phá.
Tuy nhiên, thực tiễn năm 2026 cho thấy công nghệ và mâu thuẫn xã hội vẫn phát sinh nhanh chóng. Việc lách luật từ các tập đoàn công nghệ, độ trễ trong gỡ bỏ thông tin xấu độc và hiệu quả thực tế của chế tài xử phạt còn nhiều bất cập. Việc định hướng dư luận mới dừng ở xử lý “phần ngọn” mà chưa nâng cao kỹ năng số và sức đề kháng thông tin của cộng đồng (“phần gốc”).
Do đó, việc nghiên cứu hoàn thiện khung pháp lý về quản lý không gian mạng là bệ đỡ vững chắc để bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Một hành lang pháp lý hiện đại, tích hợp tư duy Luật học và Xã hội học, sẽ giúp xây dựng không gian mạng an toàn, chủ động dẫn dắt dư luận và bảo đảm phát triển bền vững. Từ đó, bài viết đi sâu phân tích chủ đề: “Hoàn thiện khung pháp lý về quản lý không gian mạng nhằm kiểm soát và định hướng dư luận xã hội trong giai đoạn hiện nay”, nhằm đánh giá Luật An ninh mạng 2025 và đề xuất các giải pháp lập pháp, hành pháp chiến lược.
Ảnh minh hoạ. Nguồn: Internet.
2. Cơ sở lý luận về dư luận xã hội và quản lý không gian mạng
2.1. Bản chất của dư luận xã hội trên không gian mạng dưới lăng kính giao thoa giữa Xã hội học và Khoa học pháp lý
Từ góc độ Xã hội học dư luận, dư luận xã hội, về mặt bản chất, là sự phản ánh nhận thức, là tập hợp các ý kiến, thái độ, và sự đánh giá của các nhóm xã hội hoặc của cộng đồng về những vấn đề, sự kiện mang tính thời sự, có liên quan trực tiếp hoặc gián tiếp đến lợi ích, hệ giá trị của họ. Dưới lăng kính của Xã hội học pháp luật, dư luận xã hội không chỉ là một hiện tượng tâm lý - xã hội thuần túy mà còn là một dạng “quyền lực mềm”, một áp lực phi chính thức có khả năng điều chỉnh hành vi của cá nhân và thậm chí tác động ngược trở lại quá trình lập pháp, hành pháp của bộ máy nhà nước. Trong các không gian truyền thống, sự hình thành dư luận thường trải qua một quá trình cọ xát, tranh luận tương đối có độ trễ thông qua các thiết chế xã hội chính thức và báo chí chính thống. Tuy nhiên, khi bước vào kỷ nguyên số, không gian mạng đã tái cấu trúc toàn diện “không gian công cộng”, làm biến đổi sâu sắc các quy luật hình thành, vận động và thoái trào của dư luận xã hội. Sự chuyển dịch này mang theo những đặc trưng mang tính hệ hình, đặt ra những thách thức chưa từng có đối với năng lực quản trị của Nhà nước pháp quyền XHCN.
Đặc trưng đầu tiên và cũng là gốc rễ của sự phức tạp trong quản lý hành chính nhà nước trên không gian mạng chính là tính ẩn danh và sự tự do vượt ngưỡng. Trên môi trường kỹ thuật số, người dùng dễ dàng tạo lập các nhân dạng ảo, che giấu thông tin nhân thân thực tế để bày tỏ quan điểm cá nhân mà ít bị ràng buộc bởi các thiết chế xã hội truyền thống, chuẩn mực đạo đức cộng đồng hay áp lực từ dư luận trực tiếp. Theo lý thuyết giải cá nhân hóa trong xã hội học, sự ẩn danh làm suy giảm ý thức về trách nhiệm cá nhân, dẫn đến sự xuất hiện dày đặc của các ý kiến cực đoan, kích động, phát ngôn thù ghét và sự phát tán các thông tin thiếu kiểm chứng. Dưới góc độ Luật Hành chính, tính ẩn danh này tạo ra một “điểm mù” về mặt pháp lý khi các cơ quan quản lý nhà nước gặp muôn vàn khó khăn trong việc định danh chủ thể vi phạm, xác định thẩm quyền tài phán và tiến hành các thủ tục xử phạt vi phạm hành chính. Mặc dù các quy định pháp luật gần đây đã nỗ lực yêu cầu xác thực tài khoản, nhưng thực tiễn ứng dụng các công nghệ che giấu địa chỉ IP, mạng riêng ảo (VPN) tiếp tục tạo ra những rào cản lớn đối với tính hiệu lực và hiệu quả của các quyết định hành chính.
Đặc trưng thứ hai, làm thay đổi hoàn toàn gia tốc của truyền thông, là tính lan truyền phi tuyến tính. Thông tin trên không gian mạng không di chuyển theo mô hình từ trên xuống như báo chí truyền thống, mà được chia sẻ theo mô hình mạng lưới, khuếch đại theo cấp số nhân thông qua các thuật toán phức tạp của các nền tảng mạng xã hội xuyên biên giới. Các thuật toán này, được thiết kế với mục đích tối đa hóa lợi nhuận dựa trên “nền kinh tế chú ý”, ưu tiên phân phối những nội dung giật gân, gây sốc, đánh mạnh vào cảm xúc tiêu cực của con người để giữ chân người dùng. Hậu quả là, các thông tin sai sự thật, tin giả, đặc biệt là các nội dung do Trí tuệ nhân tạo ngụy tạo tinh vi trong giai đoạn đến năm 2026, có tốc độ lan truyền nhanh hơn gấp nhiều lần so với thông tin chính thống. Điều này tước đi “thời điểm vàng” trong công tác phản bác của các cơ quan nhà nước, khiến dư luận xã hội bị định hình một cách méo mó trước khi sự thật được công bố. Khoa học pháp lý đối mặt với bài toán hóc búa: làm thế nào để buộc các tập đoàn công nghệ xuyên quốc gia phải minh bạch hóa thuật toán và chịu trách nhiệm giải trình đối với hậu quả xã hội do các thuật toán đó gây ra tại quốc gia sở tại.
Đặc trưng thứ ba, đe dọa trực tiếp đến sự đồng thuận xã hội, là tính phân mảnh và sự hình thành các “buồng vang thông tin”. Không gian mạng, thay vì là một diễn đàn mở cho sự đa dạng ý kiến, lại đang bị các thuật toán cá nhân hóa biến thành các màng lọc khép kín. Tại đây, công chúng chỉ tiếp nhận những thông tin củng cố, cọ xát với những quan điểm, định kiến mà họ đã có sẵn, trong khi bị cô lập khỏi những góc nhìn trái chiều. Dưới góc nhìn Xã hội học chính trị, hiện tượng này dẫn đến sự phân cực sâu sắc trong dư luận, triệt tiêu sự khoan dung và khả năng đối thoại trong xã hội. Dưới góc độ Luật Hiến pháp, sự phân mảnh này làm xói mòn nghiêm trọng nguyên tắc “đại đoàn kết toàn dân tộc” - một trong những giá trị cốt lõi được hiến định, đồng thời tạo môi trường lý tưởng để các thế lực thù địch thực hiện chiến lược “diễn biến hòa bình”, khoét sâu mâu thuẫn nội bộ, kích động bạo loạn lật đổ, làm suy yếu nền tảng tư tưởng của Đảng CSVN.
2.2. Vai trò của pháp luật trong kiểm soát và định hướng dư luận xã hội: Từ giới hạn quyền hiến định đến năng lực kiến tạo phát triển
Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước và pháp luật, pháp luật không chỉ là sự ghi nhận các quy luật khách quan mà còn là công cụ sắc bén nhất, mang tính quyền lực nhà nước cao nhất để quản lý, điều tiết các quan hệ xã hội. Trong bối cảnh kỷ nguyên số bùng nổ, sự can thiệp của pháp luật vào không gian mạng không phải là sự áp đặt chủ quan, mà là một tất yếu khách quan nhằm duy trì trật tự, bảo vệ lợi ích công cộng và an ninh quốc gia. Pháp luật đóng vai trò là lăng kính, thiết lập ranh giới phân định rõ ràng giữa quyền tự do ngôn luận chính đáng và hành vi lạm quyền, vi phạm pháp luật (như vu khống, xúc phạm danh dự nhân phẩm, tuyên truyền chống phá Nhà nước, tung tin giả mạo).
Dưới góc độ Luật Hiến pháp, việc kiểm soát và định hướng dư luận xã hội trên không gian mạng là sự hiện thực hóa cơ chế bảo vệ Hiến pháp thông qua nguyên tắc giới hạn quyền hiến định. Điều 25 Hiến pháp năm 2013 ghi nhận: “Công dân có quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, tiếp cận thông tin, hội họp, lập hội, biểu tình. Việc thực hiện các quyền này do pháp luật quy định” (Quốc hội, 2013). Tuy nhiên, các quyền tự do này không mang tính tuyệt đối. Căn cứ theo khoản 2 Điều 14 Hiến pháp năm 2013, “Quyền con người, quyền công dân chỉ có thể bị hạn chế theo quy định của luật trong trường hợp cần thiết vì lý do quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, đạo đức xã hội, sức khỏe của cộng đồng” (Quốc hội, 2013). Sự tương thích giữa Điều 25 và Điều 14 chính là triết lý pháp lý nền tảng để xây dựng hệ thống pháp luật an ninh mạng, khẳng định rằng việc xử lý các hành vi lợi dụng không gian mạng để thao túng dư luận, chống phá chế độ là hành động bảo vệ quyền lợi chung của toàn xã hội, hoàn toàn phù hợp với các chuẩn mực pháp luật quốc tế về quyền con người.
Để thể chế hóa các nguyên tắc hiến định này, một khung pháp lý chuẩn mực, đồng bộ, hiện đại sẽ cung cấp cơ sở vững chắc để các cơ quan chức năng (đặc biệt là cơ quan hành pháp) thực thi quyền lực thông qua ba trụ cột chức năng trọng yếu sau đây:
(1) Chức năng nhận biết, dự báo và cảnh báo sớm các luồng dư luận tiêu cực:
Khung pháp luật hành chính cần quy định rõ trách nhiệm, thẩm quyền của các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Công an) và nghĩa vụ của các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ viễn thông, mạng xã hội trong việc thiết lập hệ thống quan trắc, thu thập dữ liệu (tuân thủ nghiêm ngặt quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân). Pháp luật trao công cụ pháp lý để các cơ quan này ứng dụng công nghệ phân tích dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo nhằm sàng lọc, phát hiện từ sớm, từ xa các nguy cơ manh nha hình thành các điểm nóng, “khủng hoảng truyền thông” hay các chiến dịch thông tin sai lệch có tổ chức, từ đó tham mưu cho Đảng và Nhà nước các kịch bản ứng phó kịp thời.
(2) Chức năng thiết lập chế tài răn đe và xử lý nghiêm minh các vi phạm:
Quản lý hành chính nhà nước đòi hỏi sự cưỡng chế bằng pháp luật. Khung pháp lý cung cấp hệ thống các chế tài từ xử phạt vi phạm hành chính, bồi thường thiệt hại dân sự đến truy cứu trách nhiệm hình sự đối với các cá nhân, tổ chức có hành vi phát tán thông tin xấu, độc. Tính nghiêm minh của pháp luật không chỉ nằm ở việc trừng phạt người vi phạm, mà quan trọng hơn, dưới góc độ Xã hội học pháp luật, nó tạo ra “hiệu ứng răn đe chung”, thiết lập một hệ thống chuẩn mực hành vi trên không gian mạng, buộc cư dân mạng phải tự kiểm duyệt, nâng cao ý thức trách nhiệm trước mỗi phát ngôn, nút chia sẻ của mình. Đồng thời, pháp luật hành chính tạo ra công cụ pháp lý sắc bén để buộc các nền tảng xuyên biên giới phải chấp hành lệnh gỡ bỏ nội dung vi phạm, cung cấp thông tin người dùng phục vụ điều tra trong các thời hạn khẩn cấp.
(3) Chức năng kiến tạo không gian an toàn, phát huy vai trò dòng chảy chính của thông tin tích cực:
Pháp luật không chỉ mang tính cấm đoán mà còn mang tính kiến tạo, bảo vệ. Bằng việc làm sạch không gian mạng, loại bỏ các loại “rác thải số”, pháp luật tạo ra một môi trường sinh thái lành mạnh, an toàn để báo chí chính thống, các trang thông tin điện tử của Đảng, Nhà nước và tiếng nói của những công dân mẫu mực chiếm lĩnh trận địa. Từ đó, thông tin tích cực, chính xác sẽ giữ vai trò dòng chảy chính, định hướng dư luận xã hội đi đúng quỹ đạo, đồng thuận với chủ trương, đường lối của Đảng và chính sách, pháp luật của Nhà nước.
Nhấn mạnh tầm quan trọng của pháp luật trong giai đoạn hiện nay, Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng (2026) đã định hướng rõ: cần khẩn trương “xây dựng và thực hiện đồng bộ thể chế, chính sách phát triển xã hội, quản lý phát triển xã hội bền vững, hài hoà... Đẩy mạnh đổi mới và hoàn thiện thể chế quản lý phát triển xã hội hiện đại, bao trùm, bền vững, tăng cường sự tham gia của các chủ thể, sự giám sát của Nhân dân” (Đảng CSVN, 2026). Để hiện thực hóa mục tiêu này trong môi trường số, việc không ngừng hoàn thiện khung pháp lý về quản lý không gian mạng là điều kiện tiên quyết, góp phần củng cố “thế trận lòng dân” trên không gian mạng, bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng CSVN trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.
3. Thực trạng khung pháp lý và công tác quản lý không gian mạng tại Việt Nam hiện nay
3.1. Sự nỗ lực thể chế hóa và bước chuyển mình lịch sử của hệ thống pháp luật quản lý không gian mạng
Nhìn lại tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN trong kỷ nguyên số, có thể khẳng định rằng thời gian qua, Đảng và Nhà nước Việt Nam đã dành sự quan tâm đặc biệt và đầu tư nguồn lực to lớn để xây dựng một hệ thống văn bản quy phạm pháp luật tương đối bao quát, nhằm xác lập chủ quyền số và quản trị không gian mạng. Trong suốt một thập kỷ (từ 2015 đến trước năm 2025), công tác quản lý hành chính nhà nước dựa trên các trụ cột chính bao gồm: Luật An toàn thông tin mạng (Luật số 86/2015/QH13), Luật An ninh mạng (Luật số 24/2018/QH14), Luật Viễn thông, cùng hệ thống các Nghị định quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bưu chính, viễn thông, tần số vô tuyến điện, công nghệ thông tin và giao dịch điện tử (tiêu biểu là Nghị định số 15/2020/NĐ-CP và hàng loạt các văn bản sửa đổi, bổ sung sau đó). Các thiết chế pháp lý này đã tạo ra những tiền đề cơ bản, giúp các cơ quan quản lý nhà nước bước đầu thiết lập trật tự, xử lý hàng chục ngàn vi phạm, ngăn chặn nhiều chiến dịch thông tin bôi nhọ, xuyên tạc của các thế lực thù địch.
Bước vào giai đoạn phát triển mới, quán triệt sâu sắc tinh thần của Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII và đặc biệt là định hướng của Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV (năm 2026) về việc “Đẩy mạnh đổi mới và hoàn thiện thể chế quản lý phát triển xã hội hiện đại, bao trùm, bền vững” (Đảng CSVN, 2026), Quốc hội khóa XV đã tạo ra một bước ngoặt lập pháp lịch sử. Sự ra đời của Luật Viễn thông (Luật số 24/2023/QH15) và đặc biệt là sự kiện hợp nhất, nâng cấp hệ thống pháp luật thông qua việc ban hành Luật An ninh mạng (Luật số 116/2025/QH15) (thay thế hoàn toàn Luật năm 2015 và 2018) đã khắc phục căn bản sự chồng chéo về thẩm quyền hành chính. Hệ thống pháp luật mới tính đến năm 2026 đã nội luật hóa nhiều quy định tiến bộ của quốc tế, bắt buộc các nền tảng xuyên biên giới phải thiết lập pháp nhân tại Việt Nam, tăng cường nghĩa vụ định danh người dùng và yêu cầu phối hợp bóc gỡ thông tin xấu độc.
Tuy nhiên, dưới góc độ Xã hội học pháp luật và Xã hội học truyền thông, pháp luật luôn mang tính tĩnh tại tương đối, trong khi thực tiễn công nghệ và các quan hệ xã hội trên không gian mạng lại vận động với gia tốc theo cấp số nhân. Mặc dù đã có sự ra đời của đạo luật hợp nhất năm 2025, nhưng thực tiễn thi hành ở thời điểm năm 2026 vẫn đang đặt bộ máy quản lý hành chính nhà nước trước những thách thức nghiệt ngã. Trước sự phát triển vũ bão và biến ảo khôn lường của công nghệ, đặc biệt là kỷ nguyên bùng nổ của Trí tuệ nhân tạo tạo sinh và công nghệ ngụy tạo siêu thực, khung pháp lý hiện hành, đặc biệt là hệ thống các văn bản dưới luật (Nghị định, Thông tư hướng dẫn), vẫn bộc lộ những điểm nghẽn, những khoảng trống và bất cập vô cùng sâu sắc trên ba phương diện cốt lõi sau đây:
3.2. Những điểm nghẽn, khoảng trống pháp lý và bất cập trong thực tiễn thi hành tính đến năm 2026
Thứ nhất, độ trễ tất yếu của các văn bản dưới luật so với sự đột biến của thực tiễn công nghệ (đặc biệt là AI và Deepfake).
Trong khoa học Luật Hành chính, tính linh hoạt và khả năng phản ứng nhanh của các quy phạm pháp luật dưới luật là yếu tố quyết định hiệu lực quản lý nhà nước. Thế nhưng, thực tiễn năm 2026 cho thấy các quy định xử lý thông tin xấu độc, tin giả đôi khi chưa theo kịp sự biến tướng phức tạp, tinh vi của các chiến dịch thông tin trên các nền tảng xuyên biên giới. Sự ra đời của các mô hình AI tạo sinh ngôn ngữ và hình ảnh đã biến việc sản xuất tin giả thành một ngành công nghiệp tự động hóa với chi phí bằng không nhưng mức độ tàn phá niềm tin xã hội là vô hạn. Các thế lực thù địch sử dụng Deepfake để giả mạo hình ảnh, giọng nói của các đồng chí lãnh đạo Đảng, Nhà nước, phát tán những thông điệp ngụy tạo nhằm gây hoang mang dư luận. Mặc dù Luật An ninh mạng năm 2025 đã đưa ra những nguyên tắc chung nghiêm cấm việc sử dụng trí tuệ nhân tạo để chống phá, nhưng hệ thống Nghị định xử phạt vi phạm hành chính hiện hành lại thiếu vắng các chế tài cụ thể, thiếu định lượng rõ ràng đối với các cấu thành vi phạm mới này. Bên cạnh đó, việc định danh tài khoản mạng xã hội (KYC - Know Your Customer), dù đã được luật hóa, nhưng chưa được thực hiện triệt để, đồng bộ trên tất cả các nền tảng (đặc biệt là các ứng dụng nhắn tin OTT mã hóa đầu cuối như Telegram, Signal hay các nền tảng mạng xã hội thế hệ Web3). Từ lăng kính xã hội học, sự ẩn danh chưa được triệt tiêu này tiếp tục dung dưỡng tâm lý “vô can”, kích động hành vi sai lệch chuẩn mực, gây ra vô vàn khó khăn cho các cơ quan điều tra trong quá trình truy vết địa chỉ IP, xác định chủ thể vi phạm để ra quyết định xử phạt hành chính.
Thứ hai, sự bất tương xứng của chế tài xử phạt hành chính và bài toán thu hồi “lợi ích bất hợp pháp”.
Một trong những nguyên tắc nền tảng của pháp luật hành chính là “nguyên tắc tương xứng” và tính răn đe của hình phạt. Xét trên bình diện này, chế tài hiện hành chưa thực sự tạo ra một “màng lọc pháp lý” đủ sức răn đe đối với tội phạm mạng. Mức phạt tiền hành chính đối với hành vi cung cấp, chia sẻ thông tin giả mạo, thông tin sai sự thật, xuyên tạc (thường dao động trong khoảng từ 5 đến 20 triệu đồng theo các quy định hiện hành) là quá nhẹ so với năng lực tài chính và đặc biệt là hậu quả xã hội mà hành vi đó gây ra. Phân tích dưới góc độ Xã hội học truyền thông và Kinh tế học hành vi, luồng dư luận trên mạng xã hội hiện nay bị chi phối mạnh mẽ bởi “nền kinh tế chú ý”. Các cá nhân, tổ chức (KOLs, KOCs, các trang tin điện tử tổng hợp không phép) cố tình sản xuất, phát tán tin giả, tin giật gân, bóp méo sự thật nhằm mục đích “câu view, câu like”, từ đó quy đổi lượng tương tác thành lợi nhuận khổng lồ thông qua quảng cáo số, bán hàng trực tuyến hoặc nhận tài trợ đen. Số tiền phạt hành chính chỉ như “muối bỏ bể”, thậm chí bị các đối tượng coi là “chi phí rủi ro kinh doanh” để tiếp tục tái phạm. Khung pháp lý hiện tại vẫn đang lúng túng trong việc thiết lập một cơ chế phối hợp liên ngành (giữa Thuế, Ngân hàng, Công an và Khoa học & Công nghệ) để đo lường, bóc tách và tịch thu toàn bộ “lợi ích bất chính” phái sinh từ các luồng thông tin độc hại. Việc thiếu vắng các chế tài bổ sung đủ mạnh như đình chỉ vĩnh viễn tài khoản, cấm hoạt động nghề nghiệp trên không gian số, đã làm suy giảm nghiêm trọng tính uy nghiêm của pháp luật hành chính.
Thứ ba, sự thiếu đồng bộ, cắt khúc trong cơ chế phối hợp xử lý khủng hoảng truyền thông xuyên biên giới và xung đột tài phán.
Để định hướng dư luận xã hội thành công, yếu tố thời gian là tối quan trọng; khoa học truyền thông gọi đây là “thời điểm vàng” (thường là trong 2-4 giờ đầu tiên khi sự cố phát sinh). Tuy nhiên, cơ chế phối hợp xử lý và gỡ bỏ thông tin vi phạm trên các nền tảng mạng xã hội nước ngoài (như Facebook, YouTube, TikTok, X) dù đã có nhiều cải thiện qua các đợt đàm phán song phương, nhưng đôi khi vẫn kéo dài và bộc lộ sự bất đối xứng. Về mặt pháp lý hành chính quốc tế, đây là hệ quả của xung đột thẩm quyền tài phán. Các “gã khổng lồ” công nghệ thường viện dẫn tiêu chuẩn cộng đồng toàn cầu hoặc các đạo luật bảo vệ quyền tự do ngôn luận của quốc gia nơi họ đặt trụ sở chính (như Tu chính án số 1 của Hoa Kỳ) để thoái thác, kéo dài thời gian phản hồi (SLA - Service Level Agreement) trước các yêu cầu bóc gỡ thông tin từ cơ quan quản lý Việt Nam. Sự chậm trễ về mặt kỹ thuật, cộng hưởng với các quy trình hành chính nội bộ phức tạp, khiến việc bóc gỡ thông tin xấu độc thường diễn ra sau khi thông tin đã đạt đến độ “phủ sóng” tối đa, tạo ra màng lọc nhận thức sai lệch trong công chúng. Như Văn kiện Đại hội XIII đã chỉ rõ những bất cập trong việc “quản lý phát triển xã hội và giải quyết vấn đề xã hội chưa được quan tâm đúng mức” (Đảng CSVN, 2021, tr. 85), nếu không có một cơ chế chế tài khẩn cấp (như bóp băng thông, chặn tên miền cục bộ, hoặc phong tỏa dòng tiền quảng cáo) ngay trong “thời điểm vàng”, mọi nỗ lực định hướng dư luận sau đó của báo chí chính thống sẽ trở thành việc chạy theo xử lý khủng hoảng thay vì chủ động dẫn dắt.
Tựu trung lại, mặc dù hệ thống pháp luật đã có sự nâng cấp mạnh mẽ với sự ra đời của Luật An ninh mạng năm 2025, nhưng những khoảng trống trong hệ thống văn bản dưới luật, sự bất cập trong mức độ răn đe của chế tài hành chính và những rào cản trong thực thi quyền tài phán đối với các nền tảng xuyên biên giới đang là những lực cản lớn. Thực tiễn này đòi hỏi các cơ quan lập pháp và hành pháp phải tiếp tục có những nghiên cứu chuyên sâu, áp dụng tư duy quản trị rủi ro linh hoạt của xã hội học pháp luật để tinh chỉnh, “trám” các lỗ hổng này. Việc bảo đảm nguyên tắc Hiến pháp quy định tại khoản 2 Điều 14 không chỉ dừng lại ở việc tuyên ngôn, mà phải được cụ thể hóa thành những “thanh gươm, lá chắn” pháp lý sắc bén, giúp Nhà nước giữ vững chủ quyền thông tin, thực hiện trọn vẹn sứ mệnh “bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng” (Bộ Chính trị, 2018), bảo đảm môi trường dư luận xã hội lành mạnh, phục vụ đắc lực cho công cuộc phát triển bền vững của đất nước.
4. Định hướng và giải pháp hoàn thiện khung pháp lý nhằm kiểm soát, định hướng dư luận xã hội
Từ những phân tích sâu sắc về cơ sở lý luận cũng như những điểm nghẽn, khoảng trống trong thực tiễn quản lý hành chính nhà nước, có thể khẳng định rằng việc định hướng và kiểm soát dư luận xã hội trên không gian mạng không thể chỉ dừng lại ở các biện pháp kỹ thuật - công nghệ đơn thuần hay các phong trào truyền thông bề nổi. Để cụ thể hóa quan điểm chỉ đạo mang tính chiến lược của Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV (2026) về việc “Đẩy mạnh đổi mới và hoàn thiện thể chế quản lý phát triển xã hội hiện đại, bao trùm, bền vững” (Đảng CSVN, 2026), khâu đột phá mang tính quyết định phải nằm ở việc hoàn thiện thể chế pháp lý. Một khung pháp lý hiện đại, minh bạch, có sức răn đe cao và bao quát được sự vận động của công nghệ số chính là nền tảng tối thượng để thiết lập trật tự, kỷ cương trên “lãnh thổ thứ năm”. Dưới lăng kính của Luật Hiến pháp, Luật Hành chính và Xã hội học pháp luật, hệ thống các giải pháp đồng bộ cần được triển khai quyết liệt trên bốn trụ cột trọng tâm sau đây:
4.1. Hoàn thiện hệ thống quy phạm pháp luật về quản lý nền tảng xuyên biên giới: Khẳng định chủ quyền quốc gia trên không gian số
Sự bành trướng của các tập đoàn công nghệ đa quốc gia đã đặt ra những thách thức chưa từng có đối với nguyên tắc chủ quyền lãnh thổ - một nguyên tắc bất khả xâm phạm trong Luật Hiến pháp và Công pháp quốc tế. Việc các nền tảng này cung cấp dịch vụ xuyên biên giới vào Việt Nam nhưng lại đặt máy chủ và pháp nhân ở nước ngoài đã tạo ra rào cản lớn trong việc thực thi các quyết định hành chính của cơ quan quản lý nhà nước. Do đó, định hướng đầu tiên và quan trọng nhất là phải tiếp tục sửa đổi, bổ sung và luật hóa ở mức độ cao nhất các quy định bắt buộc các nhà cung cấp dịch vụ mạng xã hội xuyên biên giới phải thiết lập sự hiện diện thương mại hợp pháp (pháp nhân, văn phòng đại diện) tại Việt Nam. Sự hiện diện này không chỉ để thực hiện nghĩa vụ thuế mà quan trọng hơn, đây là pháp nhân phải chịu trách nhiệm giải trình trực tiếp trước pháp luật nước sở tại đối với các hành vi vi phạm phát sinh trên nền tảng của họ.
Bên cạnh đó, dưới góc độ Luật Hành chính, cần cụ thể hóa, lượng hóa các quy định về mức độ cam kết chất lượng dịch vụ (SLA - Service Level Agreement) trong việc phối hợp với cơ quan chức năng. Khung pháp lý hiện hành cần bổ sung các chế tài nghiêm khắc đối với việc chậm trễ bóc gỡ thông tin xấu độc, đặc biệt là trong việc thiết lập các “kênh ưu tiên” cho các tình huống khẩn cấp ảnh hưởng đến an ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội và nền tảng tư tưởng của Đảng. Chẳng hạn, pháp luật cần quy định thời hạn tối đa (tính bằng giờ thay vì bằng ngày) để các nền tảng phải chặn lọc, gỡ bỏ các luồng phát tán tin giả mạo, kích động bạo loạn hoặc bôi nhọ lãnh đạo Đảng, Nhà nước ngay khi có yêu cầu từ cơ quan có thẩm quyền. Trong trường hợp bất tuân hoặc cố tình trì hoãn, pháp luật hành chính cần trao quyền cho các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Khoa học và công nghệ, Bộ Công an) áp dụng các biện pháp cưỡng chế khẩn cấp như bóp băng thông, chặn tên miền hoặc phong tỏa các giao dịch thanh toán trực tuyến liên quan đến nền tảng vi phạm, nhằm chặn đứng sự lan truyền của dư luận tiêu cực ngay trong “thời điểm vàng”.
4.2. Thể chế hóa quy định về định danh người dùng và trách nhiệm giải trình thuật toán: Xóa bỏ “vùng xám” và sự thao túng của “hộp đen” công nghệ
Từ lý thuyết giải cá nhân hóa trong Xã hội học, nguyên nhân sâu xa dẫn đến sự nhiễu loạn chuẩn mực hành vi trên không gian mạng chính là sự ẩn danh. Sự ẩn danh tạo ra tâm lý “vô can”, làm suy yếu sức mạnh của dư luận xã hội tích cực và vô hiệu hóa năng lực truy vết của cơ quan bảo vệ pháp luật. Do vậy, giải pháp lập pháp cấp bách là cần ban hành các quy định bắt buộc xác thực định danh tài khoản mạng xã hội (KYC - Know Your Customer) một cách đồng bộ trên mọi nền tảng số hoạt động tại Việt Nam. Việc định danh phải được gắn kết chặt chẽ với Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư thông qua số điện thoại chính chủ hoặc mã số Căn cước công dân. Quy định này không nhằm hạn chế quyền tự do ngôn luận, mà nhằm thiết lập nguyên tắc hiến định: quyền lợi phải đi đôi với trách nhiệm. Khi định danh được xác lập, mọi phát ngôn, chia sẻ của cá nhân sẽ chịu sự điều chỉnh trực tiếp của pháp luật hành chính và pháp luật dân sự (trách nhiệm bồi thường thiệt hại khi xúc phạm danh dự, nhân phẩm người khác), từ đó hình thành văn hóa tự kiểm duyệt, nâng cao ý thức thượng tôn pháp luật của mỗi cư dân mạng.
Song song với việc quản trị hành vi con người, pháp luật cần hướng tới việc quản trị “hành vi của máy móc” - tức là các thuật toán. Hiện nay, dư luận xã hội trên mạng đang bị nhào nặn một cách vô hình bởi các thuật toán gợi ý nội dung của các nền tảng, vốn được thiết kế như những “hộp đen” nhằm đẩy mạnh xu hướng cho các luồng thông tin giật gân, cực đoan để giữ chân người dùng. Để ngăn chặn sự thao túng tâm lý xã hội này, Quốc hội và Chính phủ cần nghiên cứu đưa vào luật yêu cầu bắt buộc các nền tảng mạng xã hội lớn phải thực hiện trách nhiệm giải trình thuật toán. Cơ quan quản lý nhà nước phải được cấp quyền kiểm toán thuật toán để đảm bảo rằng các nền tảng không cố tình khuếch đại thông tin giả mạo, tin tức thù ghét. Các nền tảng phải cung cấp cơ chế để người dùng quyền từ chối hệ thống gợi ý tự động, trả lại quyền tự quyết thông tin cho công chúng, góp phần phá vỡ các “buồng vang thông tin” đang chia rẽ sự đồng thuận xã hội.
4.3. Bổ sung các quy định về ứng dụng công nghệ giám sát và xử lý tin giả do AI tạo ra: Đi trước đón đầu trong quản trị rủi ro công nghệ
Tính đến năm 2026, sự bùng nổ của Trí tuệ nhân tạo tạo sinh và công nghệ Deepfake đã đưa cuộc chiến chống tin giả bước sang một kỷ nguyên mới phức tạp và nguy hiểm hơn gấp bội. Những văn bản quy phạm pháp luật được xây dựng trong quá khứ hoàn toàn chưa trù liệu hết những cấu thành vi phạm pháp luật phi truyền thống này. Do đó, đòi hỏi cấp bách đối với chuyên ngành Luật Hành chính và Luật Hình sự là pháp luật cần phải đi trước một bước trong việc thiết lập hành lang quản lý AI.
Trước hết, cần quy định bắt buộc các nhà phát triển và cung cấp dịch vụ AI tại Việt Nam phải tích hợp công nghệ “thủy vân số” và dán nhãn cảnh báo vĩnh viễn, rõ ràng đối với tất cả các nội dung (văn bản, âm thanh, hình ảnh, video) được tổng hợp hoặc can thiệp bằng trí tuệ nhân tạo. Quy định này giúp công chúng và dư luận xã hội có cơ sở để nhận diện, phân biệt giữa thực và ảo, ngăn ngừa các cơn khủng hoảng niềm tin không đáng có.
Thứ hai, cần sửa đổi hệ thống các Nghị định xử phạt vi phạm hành chính, đồng thời kiến nghị sửa đổi Bộ luật Hình sự để bổ sung các cấu thành định tội danh mới và tăng nặng khung hình phạt đối với hành vi sử dụng AI để ngụy tạo thông tin, bôi nhọ cá nhân, tổ chức, hoặc tạo dựng các chiến dịch thông tin giả mạo nhằm mục đích chống phá Đảng, Nhà nước. Đối với các hành vi sử dụng Deepfake để trục lợi kinh tế hoặc thao túng chính trị, mức phạt tiền hành chính phải được thiết kế theo tỷ lệ phần trăm doanh thu hoặc tịch thu toàn bộ tài sản, công cụ, phương tiện vi phạm, đảm bảo sức răn đe tối đa, triệt tiêu động cơ phạm tội từ trong trứng nước.
4.4. Đề cao trách nhiệm pháp lý và vai trò nêu gương của cán bộ, đảng viên trên không gian mạng: Xây dựng “bộ lọc” dư luận từ cơ sở
Dưới góc độ Xã hội học chính trị, đội ngũ cán bộ, đảng viên là những hạt nhân chính trị, là “cầu nối” trực tiếp giữa Đảng, Nhà nước và Nhân dân. Sự mẫu mực trong hành vi của họ không chỉ có tác dụng quản lý nội bộ mà còn tạo ra sức lan tỏa, định hướng mạnh mẽ đối với dư luận xã hội. Thực hiện Nghị quyết số 35-NQ/TW của Bộ Chính trị về bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng (Bộ Chính trị, 2018), kết hợp với Quy định số 37-QĐ/TW về những điều đảng viên không được làm và Quy định số 85-QĐ/TW về việc cán bộ, đảng viên thiết lập và sử dụng trang thông tin điện tử cá nhân trên Internet, mạng xã hội, công tác quản lý cán bộ cần được luật hóa và cụ thể hóa sâu sắc hơn nữa vào quy chế, nội quy của từng cơ quan quản lý nhà nước.
Pháp luật và kỷ luật Đảng cần quy định rõ trách nhiệm nêu gương của cán bộ, đảng viên khi tham gia không gian mạng. Mỗi cán bộ, đảng viên không chỉ bị ràng buộc bởi nghĩa vụ “tuyệt đối không tham gia bình luận, chia sẻ, tán phát các thông tin trái với đường lối, chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước”, mà còn phải mang trên mình sứ mệnh chủ động. Theo đó, mỗi đảng viên phải tự giác trở thành một “nhà tuyên truyền” trên không gian số, chủ động lan tỏa thông tin tích cực, các điển hình tiên tiến, và trực tiếp tham gia phản bác các quan điểm sai trái. Khi đội ngũ hàng triệu đảng viên đồng lòng thực hiện nghiêm túc quy định này, bộ máy chính trị sẽ thiết lập được một “bộ lọc tự nhiên” vững chắc ngay từ cơ sở, tạo ra hiệu ứng mồi (priming effect) trong dư luận xã hội, lấn át các thông tin tiêu cực, thù độc, từ đó giữ vững sự ổn định tư tưởng cho quần chúng nhân dân.
5. Kết luận
Nhìn lại toàn bộ tiến trình phát triển và bối cảnh đầy thách thức tính đến năm 2026, có thể khẳng định rằng quản lý không gian mạng nhằm kiểm soát và định hướng dư luận xã hội không còn là một vấn đề kỹ thuật đơn thuần, mà đã trở thành một thách thức pháp lý, chính trị và xã hội lớn mang tính toàn cầu. Đối với Việt Nam, dưới sự lãnh đạo tuyệt đối, toàn diện của Đảng CSVN, đây được xác định là mặt trận không tiếng súng nhưng vô cùng khốc liệt và trọng yếu để bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng, bảo đảm an ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội và sự tồn vong của chế độ.
Phân tích dưới góc độ chuyên ngành Luật Hiến pháp, Luật Hành chính và Xã hội học pháp luật cho thấy, sự can thiệp của pháp luật vào không gian mạng mang tính hai mặt của một quá trình biện chứng: vừa là “lá chắn” để ngăn chặn, trừng trị những biểu hiện sai lệch, lạm dụng quyền tự do dân chủ để chống phá; vừa là “bệ phóng” để bảo vệ quyền con người, quyền công dân, kiến tạo một không gian số minh bạch, an toàn và giàu tính nhân văn. Việc hoàn thiện khung pháp lý về quản lý không gian mạng cần được tiến hành khẩn trương, đồng bộ, bám sát hơi thở của thực tiễn công nghệ và đặc biệt là thể chế hóa kịp thời, sâu sắc tinh thần chỉ đạo của Văn kiện Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XIV.
Một hệ thống pháp luật minh bạch, nghiêm minh, có tính dự báo cao, kết hợp nhuần nhuyễn với các giải pháp kỹ thuật công nghệ tiên tiến (như AI, Big Data) và sự tham gia chủ động, tự giác của cả hệ thống chính trị cùng mọi tầng lớp nhân dân, sẽ tạo ra một môi trường mạng lành mạnh, an toàn. Đó chính là hệ sinh thái lý tưởng để dòng chảy thông tin chính thống làm chủ trận địa, dẫn dắt dư luận xã hội hướng tới các giá trị tiến bộ, công bằng, góp phần thực hiện thắng lợi mục tiêu “quản lý phát triển xã hội bền vững” và khát vọng xây dựng một nước Việt Nam phồn vinh, hạnh phúc trong kỷ nguyên số.
Tài liệu tham khảo
Bộ Chính trị. (2018). Nghị quyết số 35-NQ/TW ngày 22/10/2018 về tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới. Ban Chấp hành Trung ương.
Đảng CSVN. (2021). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII (Tập 1, Tập 2). Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật.
Đảng CSVN. (2026). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV. Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật.
Habermas, J. (1989). The Structural Transformation of the Public Sphere: An Inquiry into a Category of Bourgeois Society. MIT Press.
Quốc hội. (2013). Hiến pháp nước Cộng hòa XHCN Việt Nam. Nước Cộng hòa XHCN Việt Nam.
Quốc hội. (2015). Luật An toàn thông tin mạng (Luật số 86/2015/QH13). Nước Cộng hòa XHCN Việt Nam.
Quốc hội. (2018). Luật An ninh mạng (Luật số 24/2018/QH14). Nước Cộng hòa XHCN Việt Nam.
Quốc hội. (2023). Luật Viễn thông (Luật số 24/2023/QH15). Nước Cộng hòa XHCN Việt Nam.
Quốc hội. (2025). Luật An ninh mạng (Luật số 116/2025/QH15). Nước Cộng hòa XHCN Việt Nam.
Sunstein, C. R. (2017). #Republic: Divided Democracy in the Age of Social Media. Princeton University Press.
theo ThS. ĐẶNG VÂN TRANG
LÊ HÙNG
Học viện Chính trị khu vực I. - Tạp chí luật sư VN

