1. Đặt vấn đề
Trong lý luận cơ bản về Nhà nước và Pháp luật, bầu cử không đơn thuần là một thủ tục hành chính nhằm lấp đầy các vị trí trong bộ máy công quyền, mà ở tầm khái quát cao hơn, đó là phương thức pháp lý tối thượng để chuyển hóa “quyền lực của nhân dân” thành “quyền lực nhà nước”. Dưới lăng kính của thuyết về chủ quyền nhân dân và Nhà nước pháp quyền XHCN, bầu cử chính là thước đo tính chính danh (legitimacy) và tính hợp hiến của quyền lực công [1]. Tại Việt Nam, lịch sử hình thành và phát triển của chế định bầu cử Quốc hội là một dòng chảy liên tục, phản chiếu trung thực và sinh động nhất tiến trình lịch sử chính trị - pháp lý của dân tộc, song hành cùng sự nghiệp đấu tranh giải phóng, thống nhất đất nước và công cuộc Đổi mới toàn diện.
Ngược dòng thời gian, cuộc Tổng tuyển cử đầu tiên ngày 06/01/1946 được ghi nhận như một “kỳ tích pháp lý” vô tiền khoáng hậu, diễn ra trong bối cảnh thù trong giặc ngoài, nền kinh tế kiệt quệ và “ngàn cân treo sợi tóc”. Sự kiện này không chỉ khẳng định vị thế của một quốc gia độc lập mà còn xác lập một nguyên tắc hiến định cốt lõi: Chính quyền mạnh mẽ và sáng suốt của nhân dân chỉ có thể được hình thành thông qua con đường dân chủ hóa bằng lá phiếu phổ thông [2]. Trải qua 75 năm với 15 nhiệm kỳ hoạt động (1946 - 2021), từ cơ chế bầu cử trong thời chiến đầy khói lửa đến cuộc bầu cử Khóa XV diễn ra giữa tâm dịch Covid-19, mỗi nhiệm kỳ Quốc hội đều để lại những dấu ấn đặc thù, đánh dấu sự trưởng thành vượt bậc về tư duy lập pháp, kỹ thuật tổ chức và năng lực quản trị quốc gia [3].
z7521366640815_93e9f76a4e96c2712f2bb00032b1044a.jpg
Tuy nhiên, khi nghiên cứu về lịch sử Quốc hội Việt Nam, một vấn đề đặt ra cho giới nghiên cứu luật học và lịch sử lập pháp hiện nay là cần vượt qua cách tiếp cận liệt kê sự kiện thuần túy. Thay vào đó, cần phải đi sâu phân tích tính “kế thừa và tiếp biến” của quy trình bầu cử dưới góc độ thể chế. Sự vận động của pháp luật bầu cử Việt Nam - từ Sắc lệnh số 14, Sắc lệnh 51 năm 1945 đến Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu HĐND năm 2015 - cho thấy một nỗ lực không ngừng nghỉ trong việc hoàn thiện khung khổ pháp lý nhằm đảm bảo tính đại diện và quyền làm chủ thực chất của người dân [4].
Thực tiễn 15 nhiệm kỳ cho thấy, cơ chế bầu cử tại Việt Nam không đứng yên mà liên tục vận động để thích ứng với bối cảnh mới. Đó là sự chuyển dịch từ mô hình “Quốc hội mặt trận” với cơ cấu đại diện rộng rãi các tầng lớp sang mô hình “Quốc hội chuyên nghiệp” với sự gia tăng của các đại biểu chuyên trách và tiêu chuẩn năng lực ngày càng cao [5]. Đồng thời, sự gắn kết chặt chẽ giữa bầu cử Quốc hội và bầu cử HĐND các cấp trong cùng một thời điểm cũng đặt ra những vấn đề lý luận mới về tính thống nhất của quyền lực nhà nước ở trung ương và địa phương.
Xuất phát từ những yêu cầu đó, bài viết này sẽ tập trung hệ thống hóa tiến trình lịch sử 15 nhiệm kỳ Quốc hội dưới lăng kính phân tích sự phát triển của các quy phạm Hiến pháp và pháp luật thực định. Thông qua phương pháp lịch sử và phương pháp so sánh luật học, bài viết nhằm chứng minh luận điểm khoa học: Cơ chế bầu cử tại Việt Nam đang vận động theo hướng ngày càng dân chủ, minh bạch, chuyên nghiệp và thực quyền; chuyển từ việc chú trọng “cơ cấu” sang coi trọng “chất lượng” đại biểu, nhằm đáp ứng yêu cầu xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam trong giai đoạn mới.
2. Giai đoạn 1946 - 1975: Từ kiến tạo thể chế đến sứ mệnh thống nhất trong chia cắt
2.1. Quốc hội Khóa I (1946): Cuộc trưng cầu dân ý về độc lập dân tộc và sự khởi đầu của nền dân chủ pháp trị
Cuộc Tổng tuyển cử ngày 06/01/1946 không chỉ đơn thuần là một sự kiện chính trị mà còn là một hiện tượng pháp lý đặc biệt, đặt nền móng cho lý luận về chủ quyền nhân dân tại Việt Nam. Dưới góc độ Hiến pháp, đây là cột mốc đánh dấu sự chuyển đổi triệt để từ thể chế quân chủ chuyên chế sang thể chế cộng hòa dân chủ, nơi quyền lực nhà nước bắt nguồn từ nhân dân thông qua phương thức phổ thông đầu phiếu [6]. Trong bối cảnh một quốc gia vừa giành được độc lập, với hơn 90% dân số mù chữ và nền kinh tế kiệt quệ, việc ban hành Sắc lệnh số 14 (ngày 08/9/1945) và Sắc lệnh số 51 (ngày 17/10/1945) về bầu cử đã thể hiện một tư duy lập pháp vượt thời đại. Các văn bản này đã xác lập những nguyên tắc bầu cử tiến bộ: phổ thông, bình đẳng, trực tiếp và bỏ phiếu kín, tuyệt đối không phân biệt nam nữ, tôn giáo, giai cấp hay xu hướng chính trị [7].
Điểm độc đáo và sâu sắc nhất của Quốc hội khóa I chính là “sự linh hoạt chính trị trong khuôn khổ pháp lý” nhằm giải quyết mâu thuẫn giữa quy trình dân chủ và sự ổn định của chính thể. Việc Chủ tịch Hồ Chí Minh và Chính phủ lâm thời quyết định dành 70 ghế tại Quốc hội cho các thành viên của Việt Nam Quốc dân Đảng (Việt Quốc) và Việt Nam Cách mệnh Đồng minh Hội (Việt Cách) mà không qua bầu cử trực tiếp là một quyết sách mang tính chiến lược [8]. Dưới lăng kính pháp lý hiện đại, đây có thể được coi là một ngoại lệ của quy trình tố tụng tranh cử, nhưng xét trong bối cảnh lịch sử, đó là sự vận dụng sáng tạo pháp luật để thực hiện mục tiêu cao nhất là đại đoàn kết dân tộc và bảo vệ nền độc lập non trẻ. Nó chứng minh rằng, pháp luật bầu cử Việt Nam ngay từ thuở sơ khai đã không cứng nhắc, giáo điều mà luôn gắn liền với vận mệnh quốc gia, lấy sự đồng thuận xã hội làm bệ đỡ cho tính chính danh của quyền lực [9].
2.2. Quốc hội Khóa II đến Khóa V (1960 - 1975): Sự vận hành thiết chế trong trạng thái khẩn cấp và tính đặc thù của Hiến pháp 1959
Bước vào giai đoạn 1960 - 1975, cơ chế bầu cử và hoạt động của Quốc hội chịu sự chi phối mạnh mẽ của bối cảnh chiến tranh và sự chia cắt lãnh thổ. Điểm đặc biệt đầu tiên cần lưu ý là sự kéo dài nhiệm kỳ của Quốc hội Khóa I lên tới 14 năm (1946 - 1960). Đây là một sự kiện hy hữu trong lịch sử lập pháp, phản ánh trạng thái “khẩn cấp” của quốc gia khi không thể tổ chức bầu cử an toàn và dân chủ trên phạm vi cả nước do thực dân Pháp quay lại xâm lược [10]. Hiến pháp 1959 ra đời sau đó đã tạo lập một khung khổ pháp lý mới cho miền Bắc XHCN, đồng thời duy trì sợi dây liên kết pháp lý với miền Nam đang bị tạm chiếm.
Dấu ấn pháp lý nổi bật nhất trong giai đoạn này là cơ chế “lưu nhiệm đại biểu”. Căn cứ vào các nghị quyết của Quốc hội và bối cảnh đất nước, Quốc hội từ Khóa II đến Khóa IV đã thông qua các quyết định kéo dài nhiệm kỳ cho các đại biểu miền Nam đã được bầu từ năm 1946 [11]. Về mặt lý luận nhà nước và pháp luật, đây là một hình thức bảo lưu chủ quyền quốc gia thống nhất đầy sáng tạo. Dù lãnh thổ bị chia cắt về mặt thực thể, nhưng trong thiết chế quyền lực nhà nước cao nhất là Quốc hội, ý chí của nhân dân miền Nam vẫn luôn hiện diện hợp pháp và có tiếng nói quyết định đối với các vấn đề trọng đại của đất nước. Điều này không chỉ củng cố tính chính danh của Quốc hội tại miền Bắc mà còn là sự khẳng định đanh thép về mặt pháp lý quốc tế rằng: Nước Việt Nam là một, dân tộc Việt Nam là một [12]. Trong giai đoạn này, bầu cử không chỉ là quyền và nghĩa vụ công dân, mà còn là một hình thức biểu dương lực lượng, là cuộc trưng cầu dân ý về ý chí thống nhất đất nước, tạo nên sức mạnh tổng hợp để đưa sự nghiệp cách mạng đến thắng lợi cuối cùng vào năm 1975 [13].
3. Giai đoạn 1976 - 1992: Tái cấu trúc quyền lực trên phạm vi toàn quốc
3.1. Quốc hội Khóa VI (1976): Tổng tuyển cử thống nhất và những rào cản mang tính thời đại
Sau đại thắng mùa Xuân năm 1975, yêu cầu cấp bách nhất về mặt pháp lý là phải chính thống hóa quyền lực nhà nước trên một lãnh thổ thống nhất. Ngày 25/04/1976 đã đi vào lịch sử như một biểu tượng của khát vọng hòa hợp dân tộc khi hơn 23 triệu cử tri từ Lạng Sơn đến Cà Mau cùng tham gia cuộc Tổng tuyển cử chung. Với 492 đại biểu được bầu, Quốc hội khóa VI không chỉ là cơ quan quyền lực cao nhất mà còn là biểu tượng của sự toàn vẹn lãnh thổ và thống nhất ý chí [14]. Đây là nhiệm kỳ đã thực hiện sứ mệnh lịch sử: đổi tên nước thành Cộng hòa XHCN Việt Nam, thông qua Quốc kỳ, Quốc ca, Quốc huy và đặc biệt là soạn thảo Hiến pháp năm 1980.
Tuy nhiên, dưới góc độ khoa học lập pháp, cơ chế bầu cử và hoạt động của Quốc hội giai đoạn này (Khóa VI và Khóa VII) vẫn chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi mô hình Xô-viết và cơ chế tập trung quan liêu, bao cấp. Một đặc điểm dễ nhận thấy là cơ cấu đại biểu được thiết lập theo một tỷ lệ định sẵn mang tính cơ học, ưu tiên tính đại diện cho các tầng lớp “Công - Nông - Binh” nhằm khẳng định bản chất giai cấp của nhà nước [15]. Mặc dù tính đại diện xã hội rất cao, song điều này vô hình trung đã tạo ra những hạn chế nhất định về năng lực chuyên môn lập pháp và tính phản biện chính sách. Trong giai đoạn này, hoạt động của Quốc hội chủ yếu mang tính chất “thông qua” các quyết sách đã được định hướng, thiếu đi sự tranh luận đa chiều cần thiết cho một thiết chế lập pháp thực quyền.
Bên cạnh đó, một điểm nghẽn về mặt thể chế là mối quan hệ giữa HĐND và Ủy ban hành chính tại địa phương vẫn chưa được phân định rõ ràng. Sự lồng ghép, chưa tách bạch giữa chức năng giám sát của cơ quan dân cử và chức năng điều hành của cơ quan hành chính đã dẫn đến tình trạng “vừa đá bóng, vừa thổi còi”, khiến hiệu lực thực tế của chính quyền địa phương bị phân tán và thiếu tính kiểm soát pháp lý chặt chẽ [16].
3.2. Quốc hội Khóa VIII (1987): Nhiệm kỳ bản lề và sự nhen nhóm tư duy Nhà nước pháp quyền
Quốc hội Khóa VIII ra đời ngay sau Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VI - đại hội khởi xướng công cuộc Đổi mới. Đây được xem là nhiệm kỳ mang tính “chuyển giao tư duy” quan trọng nhất trong lịch sử lập pháp. Trước áp lực của thực tiễn kinh tế - xã hội đang khủng hoảng, Quốc hội bắt đầu nhìn nhận lại vai trò của mình: từ một thiết chế mang đậm tính “Mặt trận” và hình thức, dần chuyển mình thành một cơ quan quyền lực thực định [17].
Điểm nhấn quan trọng của giai đoạn này là sự thay đổi trong cách tiếp cận về công tác cán bộ và bầu cử. Lần đầu tiên, tư duy về “số dư” trong bầu cử và yêu cầu về trình độ chuyên môn của đại biểu bắt đầu được nhấn mạnh hơn là tính cơ cấu thuần túy. Quốc hội Khóa VIII đã thực hiện một khối lượng công việc khổng lồ khi trực tiếp soạn thảo và thông qua Hiến pháp năm 1992 - bản Hiến pháp của thời kỳ Đổi mới. Sự xuất hiện của các khái niệm sơ khai về kiểm soát quyền lực, tính tối thượng của Hiến pháp và pháp luật trong nghị trường giai đoạn này chính là tiền đề để Việt Nam từng bước từ bỏ cơ chế tập trung quan liêu, chuyển sang xây dựng nền tảng cho Nhà nước pháp quyền XHCN [18]. Có thể khẳng định, sự đổi mới về tư duy lập pháp ở Khóa VIII là bước đệm tất yếu để hình thành nên một Quốc hội chuyên nghiệp, hiệu quả và gần dân hơn trong các giai đoạn sau này [19].
4. Giai đoạn 1992 - nay: Hoàn thiện thể chế và nâng cao tính chuyên nghiệp
4.1. Cải cách quy trình bầu cử và vai trò của Hiệp thương: Giữa “Cơ cấu” và “Chất lượng”
Từ khi Hiến pháp 1992 ra đời, đánh dấu bước ngoặt đổi mới tư duy về quyền lực nhà nước, hành lang pháp lý cho bầu cử đã không ngừng được mở rộng và tinh lọc. Sự ra đời của Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu HĐND năm 2015 (hợp nhất từ hai luật riêng lẻ trước đó) là một thành tựu lập pháp quan trọng, tạo ra một quy trình kỹ thuật thống nhất, chặt chẽ và minh bạch hơn [20]. Trọng tâm của quy trình này chính là chế định “Hiệp thương 5 bước” do Mặt trận Tổ quốc Việt Nam chủ trì. Dưới góc độ khoa học chính trị, đây là cơ chế “sàng lọc kép” nhằm đảm bảo sự cân bằng giữa tính đại diện xã hội (cơ cấu) và năng lực thực tế của ứng viên. Quy trình này giúp định hình một Quốc hội hội tụ đủ các thành phần dân tộc, tôn giáo, lứa tuổi và ngành nghề, phản ánh khối đại đoàn kết dân tộc [21].
Tuy nhiên, thực tiễn lập pháp đặt ra yêu cầu phải vượt qua tính hình thức trong hiệp thương. Thách thức lớn nhất hiện nay là giải quyết hài hòa mối quan hệ giữa “cơ cấu” và “chất lượng”. Việc quá chú trọng vào các chỉ tiêu định tính đôi khi tạo ra áp lực cho công tác nhân sự, khiến việc tìm kiếm những cá nhân có tư duy lập pháp sắc sảo và khả năng phản biện độc lập trở nên khó khăn hơn. Thực tế qua các kỳ bầu cử gần đây (XII, XIII, XIV) cho thấy tỷ lệ người tự ứng cử trúng cử còn khiêm tốn, điều này đặt ra bài toán cho các nhà hoạch định chính sách về việc cải thiện cơ chế vận động bầu cử, tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng và hấp dẫn hơn để thu hút nhân sĩ, trí thức ngoài Đảng đóng góp trí tuệ tại nghị trường [22].
4.2. Quốc hội Khóa XV (2021 - 2026): Bản lĩnh trong quản trị khủng hoảng và sự thăng hoa về chất lượng đại biểu
Cuộc bầu cử Quốc hội khóa XV là một dấu ấn khó phai trong lịch sử lập pháp, một “case study” điển hình về khả năng thích ứng và quản trị khủng hoảng của hệ thống chính trị Việt Nam. Diễn ra trong bối cảnh đại dịch Covid-19 bùng phát dữ dội, cuộc bầu cử đã huy động toàn bộ các phương thức tổ chức linh hoạt, từ bỏ phiếu tại khu cách ly đến việc giãn cách tại các điểm bỏ phiếu, đảm bảo an toàn tuyệt đối mà vẫn giữ vững tính dân chủ, trực tiếp [23]. Kết quả cử tri đi bầu đạt tỷ lệ 99,60% không chỉ là một con số thống kê, mà là sự khẳng định niềm tin của nhân dân vào thể chế trong thời điểm thử thách.
Về mặt nhân học chính trị, Quốc hội Khóa XV ghi nhận những chỉ số kỷ lục về trình độ và tính đại diện:
Trình độ học vấn: Tỷ lệ đại biểu có trình độ trên đại học đạt 78,56%, cao nhất trong lịch sử 15 nhiệm kỳ, cho thấy bước tiến dài trong việc trí thức hóa cơ quan lập pháp [24].
Bình đẳng giới: Với 30,26% đại biểu nữ, Việt Nam đã vượt qua mức trung bình toàn cầu, khẳng định vai trò ngày càng quan trọng của phụ nữ trong quản trị quốc gia.
Tính đa dạng: Sự hiện diện của 17,84% đại biểu người dân tộc thiểu số đảm bảo rằng tiếng nói của các vùng biên cương, hải đảo luôn được lắng nghe tại trung tâm quyền lực [25].
Sự hội tụ của các trí thức trẻ và các chuyên gia đầu ngành đã thúc đẩy mạnh mẽ tiến trình chuyển dịch từ “Quốc hội tham luận” sang “Quốc hội tranh luận”. Các phiên chất vấn và thảo luận tại hội trường giờ đây không còn là việc đọc các văn bản soạn sẵn mà là sự đối thoại trực tiếp, sắc sảo giữa đại biểu và các thành viên Chính phủ, đưa Quốc hội trở thành một cơ quan quyền lực thực định, có sức sống và hơi thở của thực tiễn đời sống xã hội [26].
4.3. Sự gắn kết hữu cơ giữa Quốc hội và HĐND các cấp: Một hệ sinh thái quyền lực thống nhất
Một trong những cải cách thể chế mang tính đột phá là việc tổ chức bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu HĐND các cấp trong cùng một ngày, bắt đầu áp dụng từ năm 2011. Dưới góc độ kinh tế học pháp lý, mô hình này giúp tiết kiệm hàng nghìn tỷ đồng cho ngân sách quốc gia và giảm bớt gánh nặng hành chính cho các địa phương [27]. Tuy nhiên, giá trị cốt lõi của cải cách này nằm ở sự thống nhất ý chí chính trị. Khi cầm trên tay 4 loại lá phiếu (Quốc hội, HĐND cấp tỉnh, huyện, xã), cử tri buộc phải thực hiện tư duy hệ thống về quyền đại diện ở mọi cấp độ chính quyền.
Sự gắn kết này tạo ra một “hệ sinh thái quyền lực” xuyên suốt từ Trung ương đến địa phương. Những cam kết của đại biểu Quốc hội về chính sách tầm vĩ mô được soi chiếu bởi những vấn đề dân sinh sát sườn do đại biểu HĐND phản ánh. Điều này nâng cao trách nhiệm giải trình của người đại diện trước cử tri, đồng thời giúp cho các đạo luật do Quốc hội ban hành sát với thực tiễn thực thi tại cơ sở [28]. Đây chính là biểu hiện sinh động của nguyên tắc tập trung dân chủ, đảm bảo rằng quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp và kiểm soát chặt chẽ, tạo nền móng vững chắc cho sự phát triển bền vững của đất nước trong kỷ nguyên hội nhập [29].
5. Bàn luận và kiến nghị hoàn thiện thể chế
Trải qua hành trình 80 năm với 15 nhiệm kỳ hoạt động, thiết chế bầu cử Quốc hội và HĐND các cấp đã khẳng định vai trò là “mạch máu” của nền dân chủ XHCN. Tuy nhiên, trước yêu cầu của Nghị quyết số 27-NQ/TW về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam trong giai đoạn mới, việc nhìn nhận lại những nút thắt thể chế là yêu cầu cấp thiết [30]. Dựa trên sự phân tích lịch sử, bài viết đề xuất ba nhóm kiến nghị trọng tâm:
5.1. Chuyên nghiệp hóa đội ngũ đại biểu: Từ “Cơ cấu” đến “Thực chất chuyên môn”
Mặc dù Quốc hội Khóa XV đã ghi nhận bước đột phá khi nâng tỷ lệ đại biểu chuyên trách lên khoảng 40%, song con số này vẫn chưa đủ để tạo ra một “xương sống” lập pháp thực sự độc lập và tinh nhuệ. Dưới góc độ phân quyền và kiểm soát quyền lực, sự tồn tại của một bộ phận lớn đại biểu kiêm nhiệm đang công tác tại các cơ quan hành pháp (Chính phủ và Ủy ban nhân dân) vô hình trung tạo ra sự xung đột lợi ích pháp lý. Thực trạng này thường được giới học thuật ví như hiện tượng “vừa đá bóng, vừa thổi còi” trong hoạt động giám sát tối cao [31].
Để đảm bảo tính khách quan và nâng cao hiệu quả lập pháp, Việt Nam cần có lộ trình cụ thể để nâng tỷ lệ đại biểu chuyên trách lên mức 60-70% trong các nhiệm kỳ tới. Việc chuyên nghiệp hóa này không chỉ nằm ở số lượng mà còn phải đi kèm với chế độ đãi ngộ, đặc biệt là cơ chế hỗ trợ kỹ thuật (như đội ngũ trợ lý chuyên gia) để đại biểu có đủ nguồn lực phản biện độc lập các dự án luật phức tạp, tránh tình trạng “luật khung”, “luật ống” do các bộ chủ quản soạn thảo [32].
5.2. Đổi mới phương thức vận động bầu cử: Chuyển dịch sang đối thoại và tranh luận trực tiếp
Quy trình bầu cử hiện nay vẫn đang vận hành chủ yếu dựa trên việc niêm yết tiểu sử tóm tắt và các cuộc tiếp xúc cử tri được tổ chức theo kịch bản có sẵn. Điều này khiến cử tri khó có thể đánh giá được năng lực thực tế, tư duy phản biện và bản lĩnh nghị trường của ứng viên. Trong kỷ nguyên chuyển đổi số, việc duy trì cách thức vận động bầu cử truyền thống đã bắt đầu bộc lộ sự lạc hậu.
Cần thiết phải luật hóa việc tổ chức các diễn đàn tranh luận trực tiếp giữa các ứng viên trên các phương tiện truyền thông đại chúng và nền tảng số. Đây là nơi các ứng viên phải bảo vệ “Chương trình hành động” của mình trước những câu hỏi hóc búa từ cử tri và các chuyên gia. Việc công khai hóa quá trình này không chỉ giúp sàng lọc những cá nhân thực sự tâm huyết, có trình độ mà còn là phương thức giáo dục pháp luật, nâng cao ý thức chính trị cho nhân dân, biến ngày bầu cử thực sự trở thành một cuộc hội thảo lớn về vận mệnh quốc gia [33].
5.3. Hoàn thiện cơ chế giám sát đại biểu và chế định bãi nhiệm: Hiện thực hóa quyền lực nhân dân thường trực
Quyền lực của nhân dân không thể chỉ xuất hiện trong một ngày bỏ phiếu rồi “ủy thác hoàn toàn” cho đến hết nhiệm kỳ. Hiến pháp năm 2013 đã quy định rõ về quyền bãi nhiệm đại biểu của cử tri khi đại biểu không còn xứng đáng với sự tín nhiệm [34]. Tuy nhiên, thực tế pháp lý hiện nay còn thiếu các quy trình tố tụng cụ thể, minh bạch để nhân dân thực hiện quyền này một cách trực tiếp.
Cần cụ thể hóa Luật Bầu cử và Luật Giám sát theo hướng thiết lập “cơ chế phản hồi thường trực”. Việc định kỳ đánh giá trách nhiệm đại biểu thông qua các chỉ số định lượng (như số lần phát biểu, kết quả giải quyết đơn thư khiếu nại của cử tri) cần được công khai hóa. Khi đại biểu vi phạm đạo đức hoặc không thực hiện đúng chương trình hành động, cử tri tại đơn vị bầu cử đó phải có quyền khởi động quy trình trưng cầu ý kiến về việc bãi nhiệm mà không cần chờ đến các quyết định kỷ luật về mặt Đảng hay hành chính [35]. Điều này sẽ tạo ra áp lực trách nhiệm liên tục, buộc đại biểu phải thực sự là “cầu nối” giữa ý chí của dân và quyết sách của nhà nước.
6. Kết luận
Nhìn lại hành trình gần một thế kỷ của Quốc hội Việt Nam, có thể khẳng định rằng tiến trình bầu cử là một “sợi chỉ đỏ” xuyên suốt, kết nối khát vọng độc lập dân tộc với mục tiêu dân chủ hóa đời sống xã hội. Từ những lá phiếu thô sơ năm 1946 giữa rừng sâu chiến khu đến những hòm phiếu điện tử và quy trình hiệp thương chặt chẽ hiện nay, bản chất cốt lõi của Nhà nước Việt Nam vẫn không thay đổi: một nhà nước kiến tạo dựa trên nền tảng của chủ quyền nhân dân [36].
Sự thành công của 15 nhiệm kỳ Quốc hội và HĐND các cấp là minh chứng cho khả năng tự điều chỉnh, tự hoàn thiện của hệ thống chính trị trước những biến động của lịch sử. Bầu cử không chỉ là một thủ tục lựa chọn nhân sự, mà là một cuộc tổng diễn tập về khối đại đoàn kết, là nơi niềm tin giữa nhân dân và Đảng được củng cố. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, việc tiếp tục đổi mới cơ chế bầu cử theo hướng chuyên nghiệp, hiện đại và minh bạch chính là chìa khóa để xây dựng một Quốc hội thực quyền, đủ sức dẫn dắt đất nước bước vào kỷ nguyên phát triển mới. Quyền lực nhà nước chỉ bền vững khi nó được đặt trên bệ đỡ chắc chắn của sự tín nhiệm và giám sát từ nhân dân [37].
Tài liệu tham khảo, trích dẫn:
[1] Nguyễn Đăng Dung (2001), Bầu cử và hình thức chính thể, Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp, số 6.
[2] Hồ Chí Minh (2011), Toàn tập, Tập 4, NXB Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, tr. 166-167.
[3] Quốc hội (2016), Lịch sử Quốc hội Việt Nam, Tập 1 (1946 - 1960), NXB Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
[4] Vũ Mão (2016), Mấy vấn đề về đổi mới tổ chức và hoạt động của Quốc hội, NXB Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, tr. 45-48.
[5] Nguyễn Sĩ Dũng (2021), Từ Quốc hội tham luận đến Quốc hội tranh luận, Tạp chí Luật học, số đặc biệt kỷ niệm 75 năm Quốc hội Việt Nam.
[6] Hiến pháp nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa năm 1946.
[7] Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa (1945), Sắc lệnh số 14 về cuộc Tổng tuyển cử bầu Quốc dân đại hội, ngày 08/9/1945.
[8] Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh (2018), Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, Tập 1 (1930-1945), NXB Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
[9] Đỗ Duy Minh (2015), Tư tưởng Hồ Chí Minh về xây dựng Nhà nước pháp quyền, NXB Tư pháp, Hà Nội, tr. 112-115.
[10] Quốc hội (2016), Lịch sử Quốc hội Việt Nam, Tập 1 (1946 - 1960), NXB Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, tr. 280-285.
[11] Nguyễn Đình Lộc (2006), Hiến pháp năm 1959 - Một dấu mốc trong lịch sử lập hiến Việt Nam, Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp, số 1.
[12] Ban Tuyên giáo Trung ương (2021), Đề cương tuyên truyền kỷ niệm 75 năm ngày Tổng tuyển cử đầu tiên, Hà Nội.
[13] Phạm Hồng Thái (2010), Lý luận về Nhà nước và Pháp luật, NXB Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, tr. 456.
[14] Quốc hội (2016), Lịch sử Quốc hội Việt Nam, Tập 2 (1960 - 1992), NXB Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
[15] Lê Minh Thông (2004), Đổi mới tổ chức và phương thức hoạt động của Quốc hội trong giai đoạn hiện nay, NXB Tư pháp, Hà Nội.
[16] Đào Trí Úc (2015), Hệ thống chính trị Việt Nam trong điều kiện xây dựng Nhà nước pháp quyền, NXB Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, tr. 210-215.
[17] Vũ Mão (2007), Quốc hội những năm đầu đổi mới, NXB Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
[18] Trần Ngọc Đường (2011), Hiến pháp năm 1992 và vấn đề kiểm soát quyền lực nhà nước, Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp, số 12.
[19] Nguyễn Đăng Dung (2014), Thể chế Hiến pháp về quyền con người và quyền công dân ở Việt Nam, NXB Hồng Đức, Hà Nội.
[20] Quốc hội (2015), Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu HĐND số 85/2015/QH13 ngày 25/6/2015.
[21] Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam (2020), Hướng dẫn quy trình hiệp thương, giới thiệu người ứng cử đại biểu Quốc hội khóa XV, Hà Nội.
[22] Trần Ngọc Đường (2016), Tiếp tục hoàn thiện chế định bầu cử trong Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam, Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp, số 10.
[23] Hội đồng Bầu cử Quốc gia (2021), Báo cáo số 732/BC-HĐBCQG về tổng kết cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XV và đại biểu HĐND các cấp nhiệm kỳ 2021 - 2026.
[24] Nguyễn Sĩ Dũng (2021), Đổi mới Quốc hội: Từ tham luận đến tranh luận, NXB Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, tr. 158-162.
[25] Inter-Parliamentary Union - IPU (2021), Women in Parliament in 2021: The year in review, World data report.
[26] Lê Minh Thông (2021), Nâng cao chất lượng đại biểu Quốc hội - Yếu tố quyết định hiệu quả hoạt động của Quốc hội, Tạp chí Cộng sản, số 965.
[27] Bộ Tài chính (2011), Thông báo về kinh phí tổ chức bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XIII và đại biểu HĐND các cấp nhiệm kỳ 2011 - 2016.
[28] Đào Trí Úc (2018), Cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước ở Việt Nam hiện nay, NXB Khoa học Xã hội, Hà Nội, tr. 205.
[29] Viện Nghiên cứu Lập pháp (2022), Kỷ yếu hội thảo: Hoàn thiện pháp luật bầu cử đáp ứng yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền, Hà Nội.
[30] Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2022), Nghị quyết số 27-NQ/TW về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam trong giai đoạn mới, Hà Nội.
[31] Trần Ngọc Đường (2021), Kiểm soát quyền lực nhà nước trong hệ thống chính trị ở nước ta hiện nay, NXB Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
[32] Nguyễn Sĩ Dũng (2019), Quốc hội chuyên nghiệp - Những vấn đề lý luận và thực tiễn, Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp, số 15.
[33] Đào Trí Úc (2020), Nhà nước pháp quyền: Lý luận và thực tiễn, NXB Đại học Quốc gia Hà Nội.
[34] Quốc hội (2013), Hiến pháp nước Cộng hòa XHCN Việt Nam năm 2013.
[35] Lê Minh Thông (2022), Cơ chế cử tri bãi nhiệm đại biểu dân cử - Từ góc độ Hiến pháp đến Luật thực định, Tạp chí Luật học, số 08.
[36] Viện Nghiên cứu Lập pháp (2021), 75 năm Quốc hội Việt Nam: Những bài học kinh nghiệm về tổ chức và hoạt động, Kỷ yếu hội thảo khoa học cấp quốc gia, Hà Nội.
[37] Nguyễn Đăng Dung (2023), Thể chế chính trị và bộ máy nhà nước Việt Nam, NXB Hồng Đức, Hà Nội.
theo LÊ HÙNG
Học viện Chính trị khu vực I
QUYỀN HỒNG NHUNG
Trường Chính trị Nguyễn Văn Cừ tỉnh Bắc Ninh
Tạp chí luật sư VN

