Bảo vệ quyền tác giả của nhà báo trên không gian mạng: Thực tiễn xét xử và giải pháp hoàn thiện

Cập nhật: 09/10/2026 22:02

4401

   

Sự bùng nổ của công nghệ số tính đến những tháng cuối năm 2026 đã đặt ra nhiều thách thức nghiêm trọng đối với công tác bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ trong lĩnh vực báo chí. Tình trạng các trang tin điện tử tổng hợp, mạng xã hội tự ý sao chép, “xào bài” - đặc biệt là các bài bình luận pháp lý chuyên sâu - bằng công cụ trộn văn bản (spin content) đang diễn biến hết sức tinh vi. Bài viết đi sâu phân tích những rào cản trong Tố tụng dân sự liên quan đến việc thu thập chứng cứ điện tử và lập vi bằng; đồng thời, trên cơ sở các quy định của Luật Sở hữu trí tuệ và Luật Viễn thông, đề xuất cơ chế thiết lập công cụ gỡ bỏ tự động dựa trên khiếu nại bản quyền từ các tổ chức đại diện nghề nghiệp.

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự bùng nổ vũ bão của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, không gian mạng đã vượt ra khỏi giới hạn của một môi trường giao tiếp kỹ thuật số thuần túy để chính thức được công nhận là “lãnh thổ thứ năm” của mỗi quốc gia, làm thay đổi tận gốc rễ phương thức vận hành của mọi lĩnh vực đời sống, trong đó có hoạt động báo chí và xuất bản. Sự chuyển dịch vĩ đại mang tính hệ hình này đã kiến tạo nên những không gian rộng lớn cho việc phổ biến tri thức, nhưng đồng thời cũng biến môi trường số thành một “chiến trường” khốc liệt về vấn đề bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ. Trong kỷ nguyên số, các tác phẩm báo chí không chỉ đơn thuần là những bản tin thời sự phản ánh hiện thực khách quan, mà còn bao gồm những công trình nghiên cứu, các bài điều tra công phu, và đặc biệt là các bài bình luận pháp lý chuyên sâu mang hàm lượng chất xám rất cao. Những tác phẩm này, tiêu biểu như các chuyên mục “Góc nhìn” trên Tạp chí Luật sư Việt Nam, Tạp chí Pháp lý hay các ấn phẩm khoa học pháp lý uy tín khác, là kết tinh từ tư duy phân tích độc lập, quá trình nghiên cứu chuyên sâu và lao động trí óc bền bỉ của đội ngũ các nhà báo, các chuyên gia pháp lý và các nhà nghiên cứu. Tuy nhiên, chính vì mang lại giá trị định hướng dư luận và giá trị thương mại lớn, những tác phẩm này luôn là mục tiêu hàng đầu bị nhắm tới bởi các hành vi xâm phạm bản quyền trên không gian mạng, gây ra những thiệt hại nghiêm trọng không chỉ về mặt kinh tế mà còn xâm phạm nặng nề đến quyền nhân thân của tác giả.

Tính đến quý III năm 2026, bức tranh về vi phạm bản quyền trên môi trường số tại Việt Nam đã diễn biến theo một chiều hướng vô cùng phức tạp và tinh vi. Hành vi xâm phạm quyền tác giả đối với tác phẩm báo chí không chỉ dừng lại ở các thủ đoạn sao chép cơ học, thủ công như giai đoạn trước, mà đã được nâng cấp, tự động hóa bằng các công cụ trộn văn bản có tích hợp sức mạnh của Trí tuệ nhân tạo tạo sinh. Bằng các thuật toán xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) tiên tiến, các công cụ này có khả năng tự động phân tích cấu trúc, tinh chỉnh từ vựng, đảo lộn trật tự các đoạn văn, thay thế hàng loạt từ đồng nghĩa để tạo ra một “bản sao ngụy trang” hoàn hảo nhằm qua mặt các phần mềm rà soát đạo văn thông thường. Về mặt hình thức, văn bản phái sinh có vẻ khác biệt so với văn bản gốc; nhưng về mặt bản chất, những kẻ sử dụng công cụ spin content đã chiếm đoạt trọn vẹn luồng tư duy, hệ thống lập luận logic, cấu trúc phân tích và giá trị cốt lõi của tác phẩm gốc. Hành vi này không chỉ tước đoạt công sức lao động của các tác giả, làm suy giảm nguồn thu chính đáng của các cơ quan báo chí, tạp chí, mà còn làm nhiễu loạn môi trường thông tin, gây nhầm lẫn cho độc giả và làm suy giảm động lực sáng tạo, cống hiến của giới tinh hoa học thuật, pháp lý.

Nhận thức rõ tầm quan trọng mang tính sống còn của việc xác lập trật tự, kỷ cương trên không gian mạng đối với an ninh quốc gia và sự phát triển bền vững của xã hội, Đảng Cộng sản Việt Nam (CSVN) đã liên tục bổ sung, hoàn thiện tư duy lý luận về bảo vệ chủ quyền không gian số, an ninh tư tưởng và quyền tài sản của công dân qua các kỳ Đại hội. Kế thừa tinh thần chỉ đạo từ Đại hội XII và Đại hội XIII về việc chủ động đấu tranh, ngăn chặn các hành vi vi phạm pháp luật trên không gian mạng, đến nay, Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV (năm 2026) của Đảng đã định hướng một cách rõ nét và toàn diện về chiến lược phát triển truyền thông số. Cụ thể, Đại hội XIV đã khẳng định yêu cầu cấp thiết phải “phát huy mạnh mẽ vai trò của báo chí truyền thông đi đôi với việc quản lý chặt chẽ không gian mạng, bảo vệ vững chắc quyền và lợi ích hợp pháp của các tổ chức, cá nhân, ngăn chặn tình trạng tư nhân hóa báo chí và vi phạm bản quyền dưới mọi hình thức” (Đảng CSVN, 2026). Trước đó, hệ thống các văn bản chỉ đạo của Đảng, tiêu biểu như Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 của Bộ Chính trị về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, cũng đã nhấn mạnh việc hoàn thiện thể chế pháp luật, trong đó có pháp luật về sở hữu trí tuệ, để tạo hành lang pháp lý an toàn, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và bảo vệ thành quả của lao động trí óc (Bộ Chính trị, 2019). Những định hướng chính trị sắc bén này chính là kim chỉ nam đòi hỏi bộ máy nhà nước, đặc biệt là các cơ quan lập pháp và hành pháp, phải khẩn trương thể chế hóa kịp thời, đồng bộ bằng các quy phạm pháp luật mang tính quyền lực nhà nước cao nhất, tạo ra một hành lang pháp lý vừa vững chắc để phòng thủ, vừa uyển chuyển để kiến tạo môi trường sáng tạo công bằng.

Tuy nhiên, dưới lăng kính phân tích chuyên sâu của các phân ngành khoa học pháp lý, bao gồm Luật Sở hữu trí tuệ, Luật Viễn thông và pháp luật về Tố tụng dân sự, việc bảo vệ quyền tác giả của nhà báo trên môi trường số hiện nay đang bộc lộ những khoảng trống, “điểm nghẽn” rất lớn trong thực tiễn xét xử. Khung pháp luật về sở hữu trí tuệ (Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi năm 2022) dù đã quy định chi tiết về các hành vi xâm phạm, nhưng việc áp dụng luật vào thực tiễn để định danh hành vi “spin content bằng AI” là hành vi làm tác phẩm phái sinh trái phép hay sao chép trái phép vẫn còn nhiều lúng túng, chưa có án lệ rõ ràng. Đặc biệt, việc khởi kiện dân sự để bảo vệ quyền tác giả đang phải đối mặt với những thách thức từ hệ thống tổ chức tòa án mới.

Theo đó, Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Tố tụng dân sự (BLTTDS) (Luật số 85/2025/QH15) đã thiết lập “Tòa án nhân dân (TAND) khu vực” thay thế cho TAND cấp huyện. Mặc dù Luật số 85/2025/QH15 quy định Tòa Sở hữu trí tuệ TAND khu vực có thẩm quyền giải quyết sơ thẩm các vụ việc về quyền sở hữu trí tuệ, nhưng trong môi trường mạng, nơi chứng cứ điện tử dễ dàng bị tiêu hủy, sửa đổi, quy trình lập vi bằng truyền thống bộc lộ rõ sự chậm chạp, tốn kém, khiến các tác giả dễ rơi vào tình trạng “chờ được vạ thì má đã sưng”. Việc xác định TAND khu vực nào có thẩm quyền giải quyết tranh chấp (dựa trên nơi cư trú của bị đơn thường xuyên ẩn danh trên mạng) càng làm tăng thêm tính phức tạp của vụ kiện, dẫn đến nguy cơ tranh chấp về thẩm quyền giữa các TAND khu vực, mà theo quy định phải do Chánh án TAND cấp tỉnh hoặc Chánh án TAND tối cao giải quyết. Điều này vô hình trung kéo dài thời gian chờ đợi công lý của nguyên đơn.

Song song đó, pháp luật về Viễn thông và Công nghệ thông tin (điển hình là Luật Viễn thông năm 2023) đã bước đầu thiết lập các quy định về trách nhiệm của nền tảng trung gian thông qua các nguyên tắc “miễn trừ trách nhiệm” và cơ chế “Thông báo và Gỡ bỏ”. Thế nhưng, thực tiễn áp dụng cơ chế này đối với các nền tảng mạng xã hội xuyên biên giới vẫn bộc lộ sự bất đối xứng về quyền lực. Các trang tin điện tử tổng hợp không phép và các tài khoản vi phạm thường ẩn danh, sử dụng máy chủ nước ngoài, trong khi các nền tảng trung gian thường đưa ra quy trình khiếu nại bản quyền phức tạp, kéo dài, thiếu vắng một công cụ gỡ bỏ tự động nhanh chóng và đặc quyền dành cho các cơ quan báo chí và các tổ chức đại diện nghề nghiệp hợp pháp. Sự bất cập này làm suy giảm nghiêm trọng hiệu lực quản lý nhà nước và tước đi cơ hội ngăn chặn thiệt hại kịp thời của các chủ thể quyền.

Xuất phát từ những đòi hỏi cấp bách cả về lý luận pháp lý và thực tiễn xét xử nêu trên, bài viết đi sâu nghiên cứu chủ đề: “Bảo vệ quyền tác giả của nhà báo trên không gian mạng: Thực tiễn xét xử và giải pháp hoàn thiện”. Bằng việc vận dụng phương pháp phân tích quy phạm pháp luật kết hợp với tổng kết thực tiễn tư pháp, bài viết kỳ vọng mang đến một góc nhìn đa chiều nhằm mổ xẻ những vướng mắc cốt lõi trong việc thu thập chứng cứ điện tử, đánh giá thẩm quyền xét xử của TAND khu vực, và đánh giá chế định trách nhiệm của nền tảng trung gian, từ đó đề xuất hệ thống các giải pháp hoàn thiện thể chế mạnh mẽ. Mục tiêu tối thượng không chỉ là bảo vệ trọn vẹn chất xám của giới báo chí, những người làm công tác nghiên cứu pháp lý, mà còn góp phần thiết lập kỷ cương trên không gian mạng, kiến tạo một môi trường truyền thông số minh bạch, tuân thủ pháp luật và định hướng đúng đắn dư luận xã hội theo tinh thần của Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XIV.

Ảnh minh hoạ. Nguồn: Internet.

Ảnh minh hoạ. Nguồn: Internet.

2. Thực tiễn vi phạm và những điểm nghẽn trong tố tụng dân sự

Thực tiễn bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ trên không gian mạng tại Việt Nam những năm gần đây đang chứng kiến một cuộc giằng co quyết liệt giữa những nỗ lực hoàn thiện thể chế pháp lý và sự biến ảo khôn lường của các thủ đoạn công nghệ. Mặc dù hệ thống pháp luật đã có nhiều nỗ lực cập nhật, nhưng khi đối chiếu với tốc độ phát triển của truyền thông số tính đến quý III năm 2026, công tác xét xử dân sự nhằm bảo vệ quyền tác giả của các nhà báo đang bộc lộ những độ trễ và điểm nghẽn mang tính cơ cấu, đòi hỏi phải có sự mổ xẻ thấu đáo dưới góc độ chuyên ngành Luật Sở hữu trí tuệ và BLTTDS.

2.1. Nhận diện hành vi xâm phạm quyền tác giả báo chí bằng công cụ Spin Content: Sự tinh vi của công nghệ và sự lúng túng của pháp luật

Theo quy định của Luật Sở hữu trí tuệ hiện hành, tác phẩm báo chí, bao gồm các bài viết, phóng sự, bài bình luận và phân tích chuyên sâu, là đối tượng được bảo hộ quyền tác giả ngay từ khi được sáng tạo và thể hiện dưới một hình thức vật chất nhất định, không phân biệt nội dung, chất lượng, hình thức, phương tiện, ngôn ngữ, đã công bố hay chưa công bố, đã đăng ký hay chưa đăng ký (Quốc hội, 2022). Nguyên tắc bảo hộ tự động này là nền tảng để bảo vệ sức lao động sáng tạo của các nhà báo. Tuy nhiên, trên không gian mạng hiện nay, sự trỗi dậy của các trang tin điện tử tổng hợp không phép, các hội nhóm và tài khoản mạng xã hội nhằm mục đích trục lợi từ lưu lượng truy cập đã đẩy tình trạng vi phạm bản quyền lên một nấc thang mới. Việc vi phạm không chỉ dừng lại ở hành vi sao chép thủ công cơ học thô sơ như giai đoạn trước, mà đã được tự động hóa và tinh vi hóa thông qua việc sử dụng phần mềm trộn văn bản.

Tính đến năm 2026, với sự hỗ trợ đắc lực của Trí tuệ nhân tạo tạo sinh và các Mô hình ngôn ngữ lớn (LLMs), các công cụ spin content không chỉ đơn thuần là thay thế từ đồng nghĩa một cách máy móc, mà chúng có khả năng tái cấu trúc toàn bộ cú pháp, đảo trật tự đoạn văn, thay đổi văn phong bề mặt nhằm tạo ra một “bản sao ngụy trang” hoàn hảo. Mục đích tối thượng của thủ đoạn này là nhằm qua mặt các thuật toán kiểm tra đạo văn thông thường của các công cụ tìm kiếm và né tránh các bộ lọc tự động của nền tảng trung gian. Dưới lăng kính của khoa học Luật Sở hữu trí tuệ, việc định danh bản chất pháp lý của hành vi này gặp không ít thách thức. Dù hình thức thể hiện ngôn từ đã bị thay đổi, nhưng thực chất, các đối tượng vi phạm đã tước đoạt và chiếm đoạt trọn vẹn luồng tư duy, cấu trúc lập luận logic, phương pháp tiếp cận vấn đề và giá trị cốt lõi của tác phẩm gốc. Hành vi này cấu thành hành vi làm tác phẩm phái sinh mà không xin phép tác giả, chủ sở hữu quyền tác giả, đồng thời xâm phạm trực tiếp đến quyền nhân thân cốt lõi là quyền bảo vệ sự toàn vẹn của tác phẩm, không cho người khác xuyên tạc, cắt xén hoặc sửa chữa tác phẩm gây phương hại đến danh dự và uy tín của tác giả (Quốc hội, 2022).

Hệ lụy của hành vi này không chỉ dừng lại ở những thiệt hại về quyền tài sản (giảm sút doanh thu quảng cáo, mất đi lượng độc giả trung thành của cơ quan báo chí chính thống). Đối với các bài viết bình luận, phân tích pháp lý mang tính chất chuyên môn cao, việc trộn văn bản tự động bởi các cỗ máy vô tri thường làm sai lệch thuật ngữ chuyên ngành, phá vỡ tính logic của các mệnh đề pháp lý. Điều này không chỉ làm méo mó bản chất pháp lý của sự việc, gây ra sự nhầm lẫn nghiêm trọng cho độc giả trong việc tiếp nhận thông tin, mà còn ảnh hưởng trực tiếp, nặng nề đến danh dự, uy tín cá nhân của nhà báo, chuyên gia pháp lý, cũng như làm xói mòn niềm tin của công chúng vào cơ quan báo chí chủ quản. Sự xâm hại kép này đặt ra yêu cầu cấp bách phải có một cơ chế tư pháp đủ mạnh để trừng trị và răn đe.

2.2. Điểm nghẽn trong thu thập chứng cứ điện tử và lập vi bằng: Thách thức đối với tố tụng dân sự hiện đại

Để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình, các nhà báo và cơ quan báo chí có quyền khởi kiện hành vi vi phạm bản quyền ra TAND theo thủ tục tố tụng dân sự. Nguyên tắc căn bản của BLTTDS là “nghĩa vụ chứng minh thuộc về đương sự”. Nguyên đơn phải cung cấp tài liệu, chứng cứ để chứng minh cho yêu cầu khởi kiện của mình là có căn cứ và hợp pháp. Trong môi trường kỹ thuật số, việc lập vi bằng do Thừa phát lại thực hiện nhằm ghi nhận hiện trạng trang web vi phạm tại một thời điểm cụ thể được coi là bước thu thập chứng cứ cốt lõi, là “chìa khóa” để mở cánh cửa tố tụng. Tuy nhiên, thực tiễn xét xử và chuẩn bị khởi kiện đang phải đối mặt với những rào cản, điểm nghẽn mang tính cấu trúc của quy trình tố tụng truyền thống khi áp dụng vào không gian mạng.

Vấn đề đầu tiên và nan giải nhất chính là tính dễ bị tiêu hủy, sự mong manh và dễ biến đổi của chứng cứ điện tử. Khác với các vi phạm trong thế giới vật lý để lại dấu vết rõ ràng, thông tin trên không gian mạng có thể bị chỉnh sửa, mã hóa hoặc xóa bỏ vĩnh viễn chỉ bằng một cú nhấp chuột. Khi nhà báo hoặc cơ quan báo chí phát hiện tác phẩm của mình bị xâm phạm và liên hệ cơ quan Thừa phát lại để tiến hành các thủ tục lập vi bằng, sự chậm trễ của các thủ tục hành chính truyền thống thường tạo ra một độ trễ nhất định. Lợi dụng khoảng thời gian trống này, các bên vi phạm thường đã thiết lập các hệ thống cảnh báo tự động, nhanh tay ẩn bài viết, xóa dữ liệu bộ nhớ đệm (cache), hoặc thay đổi đường dẫn URL. Khi Thừa phát lại tiến hành lập vi bằng, đối tượng vi phạm đã “bốc hơi” không để lại dấu vết điện tử có giá trị pháp lý, khiến toàn bộ nỗ lực thu thập chứng cứ rơi vào bế tắc và nguyên đơn mất đi vũ khí pháp lý quan trọng nhất để khởi kiện.

Tiếp đó, một rào cản mang tính pháp lý - kỹ thuật khổng lồ là kỹ thuật ẩn danh và sự phức tạp về mặt thẩm quyền do yếu tố máy chủ nước ngoài. Các trang tin “xào bài” và những kẻ vi phạm bản quyền chuyên nghiệp thường sử dụng các dịch vụ ẩn danh tên miền, mạng riêng ảo, và chủ đích đặt máy chủ ở nước ngoài hoặc trên nền tảng điện toán đám mây phân tán. Vi bằng do Thừa phát lại lập ra thường chỉ ghi nhận được bề mặt giao diện trực quan của hành vi vi phạm tại một thời điểm, nhưng lại hoàn toàn bất lực trong việc bóc tách kỹ thuật để xác định được chủ thể thực sự đứng sau (định danh bị đơn). Dưới góc độ quy định của Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của BLTTDS (Luật số 85/2025/QH15) có hiệu lực từ ngày 01/7/2025, thẩm quyền giải quyết sơ thẩm những vụ việc về quyền sở hữu trí tuệ đã được giao cho Tòa Sở hữu trí tuệ thuộc TAND khu vực. Việc cải cách tổ chức Tòa án này nhằm chuyên môn hóa hoạt động xét xử. Tuy nhiên, nguyên tắc xác định thẩm quyền theo lãnh thổ của TAND khu vực vẫn đòi hỏi phải xác định được “nơi cư trú, làm việc hoặc trụ sở của bị đơn”. Khi bị đơn hoàn toàn ẩn danh trên không gian mạng, TAND khu vực sẽ rơi vào tình thế lúng túng, không có cơ sở pháp lý để thụ lý giải quyết vụ án. Ngay cả khi xác định được địa chỉ IP, nếu máy chủ nằm ngoài lãnh thổ Việt Nam, vụ án sẽ phát sinh các yếu tố nước ngoài, dẫn đến những thủ tục ủy thác tư pháp quốc tế vô cùng phức tạp, kéo dài và ít mang lại hiệu quả thực tế. Sự thiếu vắng các cơ chế buộc các nền tảng trung gian phải cung cấp thông tin định danh người dùng trong các vụ kiện dân sự làm cho việc khởi kiện trở nên bế tắc ngay từ giai đoạn thụ lý.

Cuối cùng, không thể không nhắc đến điểm nghẽn về rào cản chi phí và áp lực thời gian đối với các nhà báo và cơ quan báo chí. Quá trình theo đuổi một vụ kiện dân sự về sở hữu trí tuệ tại Việt Nam thường là một chặng đường vô cùng mệt mỏi, có thể kéo dài qua nhiều cấp xét xử từ sơ thẩm, phúc thẩm đến giám đốc thẩm. Trong khi đó, chi phí mà nguyên đơn phải ứng trước để bảo vệ quyền lợi của mình là rất lớn, bao gồm chi phí thuê Thừa phát lại lập vi bằng, án phí, chi phí thuê luật sư bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, và đặc biệt là chi phí tiến hành giám định tư pháp về sở hữu trí tuệ để chứng minh yếu tố “xâm phạm tác phẩm phái sinh”. Ngược lại, thực tiễn xét xử cho thấy các phán quyết của Tòa án thường ấn định mức bồi thường thiệt hại thực tế (dựa trên các hóa đơn, chứng từ chứng minh thiệt hại vật chất) ở mức khá khiêm tốn, do rất khó để lượng hóa quy đổi uy tín, danh dự, và chất xám của nhà báo thành một con số tiền tệ cụ thể. Sự chênh lệch quá lớn giữa “chi phí tuân thủ tố tụng” và “hiệu quả bồi thường” đã dẫn đến một thực trạng đáng buồn dưới lăng kính xã hội học pháp luật: hình thành tâm lý e ngại, mệt mỏi và cam chịu của các nhà báo. Nhiều tòa soạn và cá nhân nhà báo chọn cách im lặng hoặc chỉ phản ứng một cách yếu ớt trên mạng xã hội thay vì dùng đến công cụ pháp luật cao nhất là Tòa án. Sự nhượng bộ này vô hình trung lại trở thành mảnh đất màu mỡ dung dưỡng cho các hành vi vi phạm bản quyền trên không gian mạng tiếp tục sinh sôi, thách thức kỷ cương pháp luật.

3. Trách nhiệm của nền tảng trung gian: Góc nhìn từ Luật Sở hữu trí tuệ và Luật Viễn thông

Trong hệ sinh thái truyền thông số, các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trung gian, bao gồm các nhà mạng viễn thông, các nền tảng mạng xã hội, công cụ tìm kiếm và các dịch vụ lưu trữ dữ liệu đám mây, đóng vai trò là “những người gác cổng” kiểm soát toàn bộ lưu lượng thông tin. Sự hiện diện và sức mạnh chi phối của các nền tảng này đã làm thay đổi hoàn toàn phương thức phân phối tác phẩm báo chí. Do đó, việc xác định rõ ranh giới trách nhiệm pháp lý của các nền tảng trung gian khi có hành vi vi phạm bản quyền xảy ra trên hệ thống của họ là một trong những vấn đề trọng tâm, phức tạp nhất của khoa học pháp lý hiện đại. Dưới góc độ của Luật học, đặc biệt là sự giao thoa giữa Luật Sở hữu trí tuệ và Luật Viễn thông, pháp luật Việt Nam đã có những bước tiến dài trong việc nội luật hóa các điều ước quốc tế, thiết lập một hành lang pháp lý nhằm cân bằng giữa việc khuyến khích sự phát triển của nền kinh tế số và yêu cầu bảo vệ nghiêm ngặt quyền sở hữu trí tuệ của các chủ thể sáng tạo.

Về mặt thể chế, Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ năm 2022 (Luật số 07/2022/QH15) và Luật Viễn thông năm 2023 (Luật số 24/2023/QH15) đã bước đầu thiết lập một khung pháp lý tương đối đồng bộ về trách nhiệm của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trung gian. Điểm sáng lớn nhất của kỹ thuật lập pháp trong giai đoạn này là việc chính thức áp dụng cơ chế “miễn trừ trách nhiệm pháp lý” vốn là một nguyên tắc phổ quát trong pháp luật quốc tế (như Đạo luật Bản quyền Thiên niên kỷ Kỹ thuật số - DMCA của Hoa Kỳ hay Chỉ thị Thương mại điện tử của Liên minh Châu Âu). Theo nguyên tắc này, các nền tảng trung gian sẽ không phải chịu trách nhiệm pháp lý đối với hành vi xâm phạm quyền tác giả do người sử dụng dịch vụ thực hiện, với điều kiện tiên quyết là họ chỉ đóng vai trò truyền dẫn, lưu trữ tạm thời hoặc cung cấp không gian thông tin thuần túy mà không can thiệp, không khởi xướng, không chọn lọc người nhận và không sửa đổi nội dung thông tin. Hơn thế nữa, để được hưởng “quy chế miễn trừ” này, các nền tảng mạng xã hội và nhà cung cấp dịch vụ phải thực hiện nghĩa vụ chủ động hợp tác: họ buộc phải nhanh chóng gỡ bỏ, hoặc vô hiệu hóa quyền truy cập đến thông tin vi phạm ngay khi nhận được thông báo hợp lệ từ chủ thể quyền hoặc từ cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền. Sự quy định chặt chẽ này nhằm buộc các “gã khổng lồ” công nghệ không thể đứng ngoài cuộc, không thể viện cớ tự do internet để dung túng cho các hành vi ăn cắp chất xám trên nền tảng của mình kiếm lời.

Tuy nhiên, khi đối chiếu khung pháp lý lý tưởng này với thực tiễn khốc liệt của không gian mạng tính đến năm 2026, cơ chế “Thông báo và Gỡ bỏ” tại Việt Nam vẫn đang bộc lộ những bất cập và điểm nghẽn mang tính cấu trúc. Nguyên nhân sâu xa xuất phát từ sự bất đối xứng quyền lực giữa một bên là các cá nhân nhà báo, cơ quan báo chí trong nước và một bên là các tập đoàn công nghệ xuyên biên giới khổng lồ. Các nền tảng mạng xã hội xuyên quốc gia (như Facebook, YouTube, TikTok, X) thường thiết lập các quy tắc cộng đồng mang tính toàn cầu và vận hành các bộ phận kiểm duyệt nội dung ở nước ngoài. Khi nhà báo phát hiện bài viết phân tích, điều tra chuyên sâu của mình bị “xào nấu” bằng công cụ spin content và đăng tải trái phép, họ phải đối mặt với một quy trình khiếu nại hết sức phức tạp, máy móc và vô cảm.

Cụ thể, hệ thống khiếu nại của các nền tảng này thường yêu cầu cá nhân nhà báo phải tự điền vào các biểu mẫu điện tử với hàng loạt rào cản kỹ thuật và ngôn ngữ. Người khiếu nại bị đòi hỏi phải cung cấp các tài liệu, giấy tờ chứng minh quyền sở hữu bản quyền hợp pháp, và trong nhiều trường hợp, các nền tảng xuyên biên giới yêu cầu các tài liệu này phải được dịch thuật công chứng sang tiếng Anh. Việc đẩy toàn bộ gánh nặng chứng minh lên vai người bị hại không chỉ trái với nguyên tắc bảo hộ quyền tác giả tự động của pháp luật Việt Nam mà còn tạo ra rào cản tài chính, thời gian vô cùng lớn. Đáng nói hơn, thời gian xét duyệt khiếu nại của các nền tảng này thường kéo dài từ 7 đến 14 ngày, thậm chí lâu hơn nếu có sự phản tố từ phía người đăng tải vi phạm. Trong kỷ nguyên truyền thông số tốc độ cao, vòng đời của một tin tức, một bài bình luận mang tính thời sự thường chỉ đạt đỉnh cao lan tỏa trong vòng 24 đến 48 giờ đầu tiên. Việc nền tảng kéo dài thời gian gỡ bỏ thông tin từ 1 đến 2 tuần khiến cho cơ chế “Notice and Takedown” trở nên vô nghĩa trên thực tế. Bởi lẽ, khi bài viết vi phạm bị gỡ xuống, thì thông tin đó đã bão hòa, kẻ vi phạm đã kịp thời thu lợi bất chính từ lượng truy cập và quảng cáo, trong khi giá trị độc quyền của tác phẩm báo chí gốc đã bị triệt tiêu hoàn toàn. Sự chậm trễ này, dù vô tình hay hữu ý, đang dung dưỡng cho ngành công nghiệp vi phạm bản quyền bằng công nghệ AI sinh lời.

Trọng tâm của bài toán giải quyết thực trạng này nằm ở sự thiếu vắng một cơ chế pháp lý đủ mạnh nhằm thiết lập một công cụ kết nối trực tiếp, có tính chất “đặc quyền” dành riêng cho các cơ quan báo chí và các tổ chức đại diện nghề nghiệp trong việc yêu cầu xử lý vi phạm bản quyền số. Hiện nay, các nhà báo đang phải chiến đấu đơn độc trong việc bảo vệ đứa con tinh thần của mình. Pháp luật chưa trao đủ “thanh gươm pháp lý” cho các tổ chức chính trị - xã hội - nghề nghiệp như Hội Nhà báo Việt Nam, Chi hội Nhà báo tại các tòa soạn, hay các Chi hội Luật gia (ví dụ như Chi hội Luật gia Tạp chí Pháp lý) để họ có thể đứng ra bảo vệ hội viên của mình một cách thiết thực nhất. Nếu các nền tảng trung gian không bị buộc phải thiết lập một kênh tiếp nhận khiếu nại ưu tiên với khả năng xử lý tự động hoặc phản hồi trong vòng vài giờ đồng hồ dựa trên xác nhận của các tổ chức đại diện nghề nghiệp hợp pháp tại Việt Nam, thì cơ chế miễn trừ trách nhiệm “Safe Harbor” sẽ biến thành chiếc ô che chắn cho sự vô trách nhiệm của các tập đoàn công nghệ. Sự điều chỉnh thể chế theo hướng quy trách nhiệm liên đới chặt chẽ hơn đối với nền tảng trung gian không chỉ là đòi hỏi bức thiết của thực tiễn thực thi Luật Sở hữu trí tuệ và Luật Viễn thông, mà còn là bước đi tất yếu để bảo vệ môi trường truyền thông số, bảo đảm sự công bằng và tôn nghiêm của pháp luật quốc gia trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng.

4. Định hướng và giải pháp hoàn thiện khung pháp lý nhằm nâng cao hiệu quả thực thi

Nhằm giải quyết triệt để và tận gốc vấn nạn “xào bài”, đánh cắp bản quyền bằng các công cụ trộn văn bản tự động, bảo vệ nguyên vẹn chất xám, sức lao động sáng tạo của đội ngũ những người làm báo và các chuyên gia pháp lý, hệ thống pháp luật nước ta cần phải trải qua một cuộc đại phẫu về mặt thể chế. Việc hoàn thiện khung pháp lý không thể chỉ dừng lại ở những sửa đổi mang tính chắp vá, mà phải là một sự quy hoạch đồng bộ, có tầm nhìn chiến lược, bám sát hơi thở của thực tiễn công nghệ số tính đến năm 2026. Cụ thể hóa tinh thần chỉ đạo của Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV về việc “phát huy mạnh mẽ vai trò của báo chí truyền thông đi đôi với việc quản lý chặt chẽ không gian mạng, bảo vệ vững chắc quyền và lợi ích hợp pháp của các tổ chức, cá nhân” (Đảng CSVN, 2026), các cơ quan lập pháp và hành pháp cần tập trung rà soát, sửa đổi và bổ sung các chế định pháp luật trên hai trụ cột cốt lõi sau đây:

4.1. Hoàn thiện quy định về chứng cứ điện tử và số hóa quy trình lập vi bằng: Phá vỡ rào cản tố tụng truyền thống

Dưới góc độ của pháp luật Tố tụng dân sự, “chứng cứ” là linh hồn của mọi vụ án. Theo quy định tại Điều 94 và Điều 95 BLTTDS năm 2015, dữ liệu điện tử được công nhận là một nguồn chứng cứ hợp pháp (Quốc hội, 2015). Tuy nhiên, khi đối chiếu với bối cảnh kỷ nguyên số bùng nổ, đặc biệt là khi Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của BLTTDS (Luật số 85/2025/QH15) ra đời và thiết lập hệ thống TAND khu vực nhằm chuyên môn hóa hoạt động xét xử (Quốc hội, 2025), các văn bản hướng dẫn thi hành dưới luật về việc thu thập, đánh giá chứng cứ điện tử vẫn còn bộc lộ sự bảo thủ và chậm tiến. Thực tiễn xét xử cho thấy, các Thẩm phán tại Tòa Sở hữu trí tuệ thuộc TAND khu vực vẫn thường có xu hướng yêu cầu nguyên đơn phải cung cấp vi bằng do Thừa phát lại lập để chứng minh sự tồn tại của hành vi vi phạm trên không gian mạng. Quy trình lập vi bằng truyền thống này không những đắt đỏ, tiêu tốn nhiều thời gian mà còn hoàn toàn bất lực trước tính “dễ bay hơi”, dễ bị tiêu hủy, ẩn giấu của dữ liệu số chỉ bằng một thao tác xóa bộ nhớ đệm hoặc hạ bài viết từ phía kẻ vi phạm.

Để khắc phục điểm nghẽn mang tính cơ cấu này, Hội đồng Thẩm phán TAND tối cao cần khẩn trương ban hành Nghị quyết hướng dẫn chi tiết về việc công nhận giá trị pháp lý tuyệt đối của các chứng cứ điện tử được trích xuất từ các nền tảng công nghệ tiên tiến mà không nhất thiết phải thông qua thủ tục lập vi bằng truyền thống tốn kém. Cụ thể, pháp luật tố tụng cần mở rộng cơ chế công nhận chứng cứ đối với các tệp tin, hình ảnh chụp màn hình, hoặc video quay màn hình có xác thực dấu thời gian được cấp phép bởi các tổ chức chứng thực chữ ký số công cộng hoặc các cơ quan nhà nước có thẩm quyền (như Bộ Khoa học và Công nghệ). Đột phá hơn nữa, hệ thống tư pháp cần chính thức thừa nhận các bằng chứng được lưu trữ trên nền tảng công nghệ chuỗi khối. Với đặc tính phân tán, bất biến và tính toàn vẹn dữ liệu, một khi bài báo gốc và hiện trạng trang web vi phạm được ghi nhận lên chuỗi khối, dữ liệu đó mang tính “chống chối bỏ” tuyệt đối.

Việc pháp điển hóa và công nhận rộng rãi các phương thức thu thập chứng cứ công nghệ cao này sẽ trao cho các nhà báo và tòa soạn một “vũ khí” vô cùng sắc bén. Nó cho phép họ ngay lập tức “đóng băng” chứng cứ, ghi nhận hiện trường vi phạm số ngay tại thời điểm phát hiện hành vi spin content bằng Trí tuệ nhân tạo, qua đó thiết lập một cơ sở vững chắc, hợp pháp và không thể bị bác bỏ cho các bước nộp đơn khởi kiện, yêu cầu TAND khu vực áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời, bảo vệ kịp thời quyền tài sản và quyền nhân thân của tác giả.

4.2. Cơ chế thiết lập công cụ gỡ bỏ tự động từ khiếu nại của tổ chức đại diện nghề nghiệp: Cuộc cách mạng trong quản trị nền tảng trung gian

Bên cạnh việc tháo gỡ nút thắt trong tố tụng dân sự, nhiệm vụ trọng tâm của Luật Viễn thông và Luật Sở hữu trí tuệ là phải quy định lại ranh giới trách nhiệm của các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trung gian (ISP, nền tảng mạng xã hội xuyên biên giới). Để vượt qua rào cản về thủ tục hành chính nhiêu khê, sự bất đối xứng quyền lực và quy trình khiếu nại chậm chạp, kéo dài của các nền tảng xuyên biên giới, Quốc hội và Chính phủ cần thiết lập cơ chế pháp lý mang tính cưỡng chế, bắt buộc các nền tảng này phải xây dựng và tích hợp công cụ tiếp nhận, gỡ bỏ tự động. Tuy nhiên, để tránh tình trạng công cụ này bị lạm dụng nhằm mục đích cạnh tranh không lành mạnh hoặc đàn áp quyền tự do ngôn luận, quyền kích hoạt lệnh gỡ bỏ tự động không thể được cấp tràn lan, mà phải được trao cho các chủ thể có đủ uy tín, chuyên môn và tư cách pháp nhân: đó chính là các “Tổ chức đại diện chính thức”.

Cụ thể, pháp luật cần trao thẩm quyền đặc biệt và thiết lập cơ chế “kênh ưu tiên” cho các tổ chức chính trị - xã hội - nghề nghiệp như Chi hội nhà báo, hoặc đặc biệt là các Chi hội Luật gia đang hoạt động tại các cơ quan báo chí, tạp chí. Các tổ chức này, với đội ngũ chuyên gia, cán bộ pháp chế am hiểu sâu sắc về Luật Sở hữu trí tuệ, có đủ năng lực để thẩm định, đối chiếu và xác thực một cách chính xác việc một bài bình luận, phân tích pháp lý chuyên sâu có bị xâm phạm bằng công cụ trộn văn bản hay không. Khi phát hiện vi phạm, thay vì để tác giả đơn độc, tự mình mày mò các biểu mẫu khiếu nại bằng ngoại ngữ của nền tảng, Chi hội đại diện sẽ đứng ra thực hiện quyền bảo vệ hội viên. Đại diện có thẩm quyền của Chi hội sẽ phát hành một “Thông báo vi phạm bản quyền số” được xác thực bằng chữ ký số có giá trị pháp lý cao nhất, mã hóa và gửi trực tiếp qua giao diện lập trình ứng dụng chuyên biệt đến hệ thống của nhà mạng hoặc mạng xã hội.

Theo quy định pháp luật đề xuất, khi hệ thống của nền tảng trung gian nhận được thông báo mang chữ ký số từ các tổ chức đại diện hợp pháp này, thuật toán của nền tảng không được phép trì hoãn hay yêu cầu cung cấp thêm bằng chứng. Hệ thống phải lập tức thực thi lệnh ẩn, gỡ bỏ tạm thời bài viết vi phạm, hoặc cắt đứt đường link truy cập trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm tiếp nhận. Quyết định gỡ bỏ này mang tính chất phòng vệ khẩn cấp; nếu bên bị khiếu nại cho rằng mình không vi phạm, họ có quyền gửi thông báo phản đối để đưa vụ việc ra giải quyết tại Tòa án hoặc Trọng tài, nhưng nội dung vi phạm vẫn phải bị “đóng băng” trong suốt quá trình chờ phân xử.

Cơ chế đột phá này mang lại những giá trị vô cùng to lớn trên nhiều phương diện. Về mặt quản lý nhà nước, nó giảm tải gánh nặng cho bộ máy hành chính, trao quyền tự quản và nâng cao vị thế, tiếng nói của các tổ chức đoàn thể chính trị - xã hội - nghề nghiệp trong việc trực tiếp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của hội viên. Về mặt răn đe, cơ chế này đánh trúng “yết hầu” sinh tử của các đối tượng lập trang tin rác, các kênh “xào bài”: đó là cắt đứt ngay lập tức sự lan truyền của thông tin và triệt tiêu hoàn toàn doanh thu quảng cáo phi pháp phát sinh từ những nội dung ăn cắp chất xám. Khi dòng tiền từ quảng cáo số bị phong tỏa ngay trong “thời điểm vàng”, ngành công nghiệp sản xuất tin giả và vi phạm bản quyền tự động sẽ mất đi động lực kinh tế để tồn tại.

5. Kết luận

Nhìn lại bức tranh toàn cảnh về không gian mạng tính đến năm 2026, có thể khẳng định rằng việc bảo vệ quyền tác giả của nhà báo, các nhà nghiên cứu pháp lý trên môi trường số là một cuộc chiến pháp lý và công nghệ đầy cam go, phức tạp và lâu dài. Cuộc chiến này không chỉ nhằm bảo vệ những giá trị dân sự thông thường, mà sâu xa hơn, là bảo vệ sự tôn nghiêm của kỷ cương phép nước, bảo vệ nền tảng tư tưởng và sự trong sạch của môi trường thông tin truyền thông quốc gia. Đối mặt với sự tinh vi, biến ảo khôn lường của các công cụ trộn văn bản và trí tuệ nhân tạo hiện nay, các chế định truyền thống về chứng cứ, thẩm quyền và thủ tục trong tố tụng dân sự đã dần bộc lộ những độ trễ và sự bất cập mang tính cấu trúc.

Việc khẩn trương rà soát và hoàn thiện hệ thống pháp luật, đặc biệt là việc xây dựng một cơ chế gỡ bỏ nội dung tự động, phản ứng nhanh dựa trên sự xác thực, uy tín và thẩm quyền pháp lý của các tổ chức đại diện (như Chi hội nhà báo, Chi hội Luật gia tại các Tạp chí), chính là chìa khóa, là giải pháp mang tính đột phá chiến lược. Theo tinh thần của Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XIV và Nghị quyết số 35-NQ/TW của Bộ Chính trị (Bộ Chính trị, 2018), chỉ khi chúng ta thiết lập được một hành lang pháp lý thật sự nghiêm minh, hiện đại; buộc các tập đoàn công nghệ, các nền tảng trung gian xuyên biên giới phải nhập cuộc một cách chủ động, minh bạch và có trách nhiệm giải trình cao nhất, thì chúng ta mới có thể ngăn chặn triệt để tệ nạn “ăn cắp chất xám”. Từ đó, pháp luật sẽ hoàn thành sứ mệnh lịch sử của mình: bảo vệ trọn vẹn thành quả lao động sáng tạo của giới tinh hoa học thuật, báo chí; kiến tạo một môi trường truyền thông số an toàn, minh bạch, tuân thủ pháp luật, góp phần đắc lực vào việc định hướng đúng đắn dư luận xã hội và thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế tri thức tại Việt Nam.

Tài liệu tham khảo

Bộ Chính trị. (2018). Nghị quyết số 35-NQ/TW ngày 22/10/2018 về tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới. Ban Chấp hành Trung ương.

Bộ Chính trị. (2019). Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Ban Chấp hành Trung ương.

Đảng CSVN. (2021). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII (Tập 1). Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật.

Đảng CSVN. (2026). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV. Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật.

Quốc hội. (2015). BLTTDS (Luật số 92/2015/QH13). Nước Cộng hòa XHCN Việt Nam.

Quốc hội. (2022). Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ (Luật số 07/2022/QH15). Nước Cộng hòa XHCN Việt Nam.

Quốc hội. (2023). Luật Viễn thông (Luật số 24/2023/QH15). Nước Cộng hòa XHCN Việt Nam.

Quốc hội. (2025). Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của BLTTDS, Luật Tố tụng hành chính, Luật Tư pháp người chưa thành niên, Luật Phá sản và Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án (Luật số 85/2025/QH15). Nước Cộng hòa XHCN Việt Nam.

theo THS. DƯƠNG THỊ THÚY HẰNG

Học viện Báo chí và Tuyên truyền

LÊ HÙNG

Học viện Chính trị khu vực I - Tạp chí luật sư VN

https://lsvn.vn/bao-ve-quyen-tac-gia-cua-nha-bao-tren-khong-gian-mang-thuc-tien-xet-xu-va-giai-phap-hoan-thien-a180375.html​

 

Tin liên quan

Ba nghị quyết về xây dựng Đảng: Lấy kết quả thực tiễn làm thước đo - Cập nhật: 26/02/2025 09:38
Bàn về biện pháp cưỡng chế “phong tỏa tài khoản” trong tố tụng hình sự - Cập nhật: 26/02/2025 09:38
Tập trung chỉ đạo quyết liệt, phấn đấu đạt mức cao nhất các chỉ tiêu - Cập nhật: 26/02/2025 09:38
Bộ Công an hướng dẫn cách xác nhận khi sổ đỏ ghi số chứng minh nhân dân cũ - Cập nhật: 26/02/2025 09:38
Xây dựng Văn hóa Đảng: Gốc rễ để Đảng thật sự là đạo đức, văn minh - Cập nhật: 26/02/2025 09:38
Chuyển đổi số trong hoạt động cơ quan nhà nước và cung cấp dịch vụ công: Chuẩn hóa khung năng lực số cho lãnh đạo, quản lý - Cập nhật: 26/02/2025 09:38
Hoàn thiện pháp luật về an ninh theo hướng quản lý dựa trên rủi ro, rõ trách nhiệm - Cập nhật: 26/02/2025 09:38
Tuyên truyền sâu rộng các chỉ thị, nghị quyết mới của Đảng - Cập nhật: 26/02/2025 09:38
Xây dựng đội ngũ có bản lĩnh chính trị, tư duy chiến lược, năng lực dự báo, tổng kết thực tiễn - Cập nhật: 26/02/2025 09:38
Thủ tướng: Nâng cao đồng bộ 7 yếu tố năng lực điều hành của Chính phủ - Cập nhật: 26/02/2025 09:38
Chọn đúng người, giao đúng việc - Cập nhật: 26/02/2025 09:38
Đồng thuận có đủ để tạo ra quyết sách tốt? - Cập nhật: 26/02/2025 09:38
Tòa Hành chính TAND TP. Hà Nội hoàn thành “90 ngày giải quyết đơn, án” trước hạn - Cập nhật: 26/02/2025 09:38
Quốc hội thông qua Luật sửa đổi 3 luật về ngân hàng, phòng chống rửa tiền - Cập nhật: 26/02/2025 09:38
Kỳ họp không thường lệ thứ Nhất, Quốc hội khóa XVI Nghị trường trách nhiệm, quyết sách kiến tạo - Cập nhật: 26/02/2025 09:38
Nâng trách nhiệm nhà xuất bản với nội dung về lịch sử, chủ quyền - Cập nhật: 26/02/2025 09:38
Quốc hội bổ sung 3 nội dung, làm việc thêm ngoài giờ tại Kỳ họp không thường lệ - Cập nhật: 26/02/2025 09:38
Quốc hội xem xét mô hình tổ chức mới của hệ thống cơ quan điều tra - Cập nhật: 26/02/2025 09:38
Quốc hội tiếp tục họp đợt 2 Kỳ họp không thường lệ, thảo luận nhiều dự án luật quan trọng - Cập nhật: 26/02/2025 09:38
Phó Thủ tướng: Rõ người, rõ việc, rõ thời hạn xử lý vướng mắc pháp luật - Cập nhật: 26/02/2025 09:38