Phiên toà trong kỷ nguyên số: Cân bằng giữa quyền tiếp cận công lý, sự tôn nghiêm của phiên toà và quản trị công nghệ

Cập nhật: 27/07/2026 22:12

4101

   

Trong bài viết, tác giả tập trung bình luận từ quy định hạn chế sử dụng thiết bị điện tử tại phiên tòa theo Thông tư số 12/2026/TT-TANDTC của Toà án nhân dân Tối cao.

1. Đặt vấn đề

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số đang tạo ra những thay đổi căn bản trong phương thức tổ chức và vận hành hoạt động tư pháp. Tòa án hiện nay không còn chỉ là không gian xét xử truyền thống dựa trên hồ sơ giấy và sự hiện diện trực tiếp của các chủ thể tố tụng, mà đang từng bước chuyển đổi thành môi trường tư pháp số, trong đó dữ liệu điện tử, hồ sơ số và các công cụ công nghệ hỗ trợ ngày càng đóng vai trò quan trọng. Phiên toà xét xử trực tuyến - xu hướng tất yếu của hoạt động tư pháp trong kỷ nguyên công nghệ và đã được tổ chức thực hiện từ năm 2021, được xem là một trong những đột phá trong quá trình chuyển đổi số tiến tới xây dựng Tòa án điện tử.

Trong bối cảnh đó, quy định hạn chế việc mang điện thoại, máy tính xách tay và các thiết bị điện tử khác vào phòng xử án theo Thông tư số 12/2026/TT-TANDTC của Toà án nhân dân Tối cao sẽ có hiệu lực từ ngày 01/8/2026, đặt ra nhiều vấn đề cần được nhìn nhận dưới góc độ cân bằng giữa yêu cầu bảo đảm trật tự, tính tôn nghiêm của hoạt động xét xử với yêu cầu thúc đẩy chuyển đổi số ngành Tòa án.

Phiên toà trong kỷ nguyên số: Cân bằng giữa quyền tiếp cận công lý, sự tôn nghiêm của phiên toà và quản trị công nghệ - 1

 

2. Phiên tòa trong sự chuyển dịch từ mô hình truyền thống sang mô hình số

Từ hồ sơ giấy đến dữ liệu số: Sự thay đổi về phương thức vận hành của hoạt động xét xử

Trong lịch sử phát triển của nền tư pháp, phiên tòa luôn được nhìn nhận như một không gian đặc biệt, nơi quyền lực tư pháp được thực hiện công khai, nơi các bên tranh tụng và nơi Nhà nước thực hiện chức năng bảo vệ công lý. Trong mô hình truyền thống, phiên tòa được xây dựng dựa trên ba yếu tố cơ bản: không gian vật lý, hồ sơ giấy và sự hiện diện trực tiếp của các chủ thể tham gia tố tụng.

Mô hình này đã chứng minh giá trị trong việc bảo đảm tính tôn nghiêm, trực tiếp và công bằng của hoạt động xét xử. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của xã hội và sự gia tăng nhanh chóng của các quan hệ pháp lý, phương thức vận hành truyền thống cũng bộc lộ những giới hạn nhất định. Hồ sơ giấy có thể gây khó khăn trong việc lưu trữ, tra cứu, chia sẻ thông tin và tốn kém. Việc nghiên cứu các vụ án có số lượng tài liệu lớn đòi hỏi nhiều thời gian, nhân lực và chi phí. Việc tiếp cận thông tin tư pháp của người dân cũng phụ thuộc nhiều vào phương thức cung cấp truyền thống.

Chuyển đổi số xuất hiện như một yêu cầu khách quan nhằm khắc phục những hạn chế đó. Tuy nhiên, chuyển đổi số trong lĩnh vực tư pháp không đơn thuần là việc thay thế giấy bằng tệp điện tử. Bản chất của chuyển đổi số là sự thay đổi phương thức tổ chức, quản trị và thực hiện hoạt động tư pháp dựa trên nền tảng dữ liệu và công nghệ. Hồ sơ vụ án có thể được lưu trữ dưới dạng điện tử; chứng cứ có thể tồn tại dưới dạng dữ liệu số; các chủ thể tố tụng có thể tương tác thông qua nền tảng trực tuyến; việc nghiên cứu pháp luật có thể được hỗ trợ bởi các công cụ tìm kiếm thông minh và trí tuệ nhân tạo. Như vậy, chuyển đổi số không chỉ làm thay đổi công cụ làm việc mà còn làm thay đổi cách thức tiếp cận và thực hiện quyền tư pháp.

Thiết bị điện tử trong phiên tòa: từ phương tiện cá nhân trở thành công cụ thực hiện quyền tố tụng

Trong bối cảnh tư pháp số, việc sử dụng thiết bị điện tử không còn đơn giản là nhu cầu thuận tiện cá nhân. Đối với nhiều chủ thể, đây đã trở thành một phần của phương thức thực hiện chức năng nghề nghiệp và quyền tố tụng.

Đối với Thẩm phán, thiết bị điện tử hỗ trợ việc nghiên cứu hồ sơ điện tử, tra cứu văn bản pháp luật, án lệ, các tài liệu hướng dẫn nghiệp vụ và quản lý tiến độ giải quyết vụ án.

Đối với Kiểm sát viên, công nghệ giúp nâng cao hiệu quả kiểm sát hoạt động tư pháp, nghiên cứu hồ sơ và chuẩn bị quan điểm giải quyết vụ án.

Đối với Luật sư, máy tính xách tay hoặc máy tính bảng ngày càng trở thành công cụ hành nghề quan trọng. Trong nhiều vụ án, số lượng tài liệu có thể lên đến hàng nghìn trang. Việc lưu trữ, phân loại và khai thác hồ sơ điện tử giúp Luật sư thực hiện tốt hơn quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng.

Không chỉ vậy, thiết bị điện tử còn hỗ trợ hoạt động tranh tụng tại phiên tòa thông qua việc trình bày chứng cứ dưới dạng dữ liệu điện tử, đối chiếu tài liệu, tra cứu quy định pháp luật và xây dựng lập luận. Các hoạt động này có thể được thực hiện trong thời gian ngắn, chính xác hơn, hiệu quả hơn bằng thiết bị điện tử. Từ góc nhìn này, việc hạn chế thiết bị điện tử trong phòng xử án không chỉ là vấn đề quản lý hành chính đơn thuần, mà có thể tác động đến cách thức các chủ thể thực hiện chức năng tố tụng trong môi trường số.

3. Quyền tiếp cận công lý trong phiên tòa số: Công khai xét xử, tranh tụng và khả năng tiếp cận công nghệ

Công khai xét xử trong kỷ nguyên số: từ “mở cửa phòng xử án” đến minh bạch hóa thông tin tư pháp

Tòa án công khai xét xử là một nguyên tắc có giá trị hiến định và từ lâu đã được cụ thể hoá trong các quy định về tố tụng.

Hiến pháp 2013:

Điều 31 quy định: "2. Người bị buộc tội phải được Tòa án xét xử kịp thời trong thời hạn luật định, công bằng, công khai. Trường hợp xét xử kín theo quy định của luật thì việc tuyên án phải được công khai".

Điều 103 quy định: "3. Tòa án nhân dân xét xử công khai. Trong trường hợp đặc biệt cần giữ bí mật nhà nước, thuần phong, mỹ tục của dân tộc, bảo vệ người chưa thành niên hoặc giữ bí mật đời tư theo yêu cầu chính đáng của đương sự, Tòa án nhân dân có thể xét xử kín".

Bộ luật Tố tụng dân sự 2015

"Điều 15. Tòa án xét xử kịp thời, công bằng, công khai

2. Tòa án xét xử công khai. Trường hợp đặc biệt cần giữ bí mật nhà nước, giữ gìn thuần phong mỹ tục của dân tộc, bảo vệ người chưa thành niên hoặc giữ bí mật nghề nghiệp, bí mật kinh doanh, bí mật cá nhân, bí mật gia đình của đương sự theo yêu cầu chính đáng của họ thì Tòa án có thể xét xử kín".

Bộ luật Tố tụng hình sự 2015:

"Điều 25. Tòa án xét xử kịp thời, công bằng, công khai

Tòa án xét xử kịp thời trong thời hạn luật định, bảo đảm công bằng.

Tòa án xét xử công khai, mọi người đều có quyền tham dự phiên tòa, trừ trường hợp do Bộ luật này quy định. Trường hợp đặc biệt cần giữ bí mật nhà nước, thuần phong, mỹ tục của dân tộc, bảo vệ người dưới 18 tuổi hoặc để giữ bí mật đời tư theo yêu cầu chính đáng của đương sự thì Tòa án có thể xét xử kín nhưng phải tuyên án công khai".

Luật Tố tụng hành chính 2015:

"Điều 16. Tòa án xét xử kịp thời, công bằng, công khai

2. Tòa án xét xử công khai. Trường hợp đặc biệt cần giữ bí mật nhà nước, thuần phong, mỹ tục của dân tộc, bảo vệ người chưa thành niên hoặc giữ bí mật nghề nghiệp, bí mật kinh doanh, bí mật cá nhân theo yêu cầu chính đáng của đương sự, Tòa án có thể xét xử kín".

Có thể thấy rằng công khai xét xử là một trong những nguyên tắc nền tảng của tố tụng; theo đó, công khai xét xử là nguyên tắc, còn xét xử kín chỉ là ngoại lệ. Trong bối cảnh phát triển của xã hội và công nghệ ngày nay, nguyên tắc công khai xét xử không chỉ hàm ý là “được vào phòng xử án”, mà còn có thể bao gồm các khả năng: tiếp cận thông tin, kiểm chứng hoạt động xét xử, phản ánh trung thực diễn biến phiên tòa, lưu giữ chứng cứ về quá trình xét xử. Nguyên tắc này không chỉ nhằm bảo đảm quyền giám sát của xã hội đối với hoạt động tư pháp mà còn góp phần củng cố niềm tin của người dân vào công lý và sự công bằng của hệ thống Tòa án.

Như vậy, câu hỏi đặt ra: Liệu quy định hạn chế theo Thông tư số 12/2026/TT-TANDTC có làm thay đổi nguyên tắc công khai xét xử hay không? Về mặt pháp lý, Thông tư số 12/2026/TT-TANDTC không làm thay đổi nguyên tắc công khai xét xử, nhưng quy định hạn chế phổ biến việc mang và sử dụng thiết bị điện tử tại phiên tòa có thể làm thu hẹp đáng kể khả năng thực hiện nguyên tắc này trên thực tế. Điều đó đặt ra yêu cầu đánh giá sự cân bằng giữa mục tiêu bảo đảm trật tự phiên tòa với yêu cầu minh bạch tư pháp, quyền tiếp cận thông tin và quyền giám sát của xã hội.

Mặt khác, dưới góc độ mục tiêu ban hành và quản lý nhà nước, có thể thấy rằng quy định của Thông tư số 12/2026/TT-TANDTC có những mặt hợp lý.

Thứ nhất, bảo đảm tính tôn nghiêm của phiên tòa. Phiên tòa là hoạt động thực hiện quyền tư pháp của Nhà nước, không phải một sự kiện công cộng hay diễn đàn trên mạng xã hội. Trong thực tế đã xuất hiện các hiện tượng: người tham dự livestream ngay tại phòng xử; sử dụng điện thoại trong khi xét xử; quay clip rồi cắt ghép đưa lên mạng… Những việc này ảnh hưởng đến sự nghiêm túc của hoạt động xét xử. Vì vậy, bảo vệ sự tôn nghiêm của phiên tòa là yêu cầu chính đáng.

Thứ hai, bảo đảm trật tự và an toàn phiên tòa. Điện thoại và các thiết bị điện tử có thể gây mất tập trung cho những người tham gia tố tụng, làm gián đoạn việc xét hỏi; thậm chí có thể tạo điều kiện cho việc liên lạc trái phép giữa những người tham gia tố tụng. Đối với các vụ án lớn, việc kiểm soát thiết bị điện tử còn phục vụ mục tiêu bảo đảm an ninh.

Thứ ba, bảo vệ quyền riêng tư. Không phải mọi nội dung tại phiên tòa đều được phép lan truyền, chẳng hạn như những thông tin thuộc về quyền riêng tư của cá nhân như: bệnh án, hình ảnh trẻ em, thông tin về nạn nhân bị xâm hại, bí mật kinh doanh, dữ liệu cá nhân. Nếu ai cũng có thể quay phim và phát tán ngay lập tức thì hậu quả có thể rất lớn, ngay cả khi sau đó Tòa án xác định việc công khai thông tin là không phù hợp.

Thứ tư, bảo vệ tính khách quan của lời khai. Một nhân chứng hoặc người làm chứng có thể bị tác động nếu biết lời khai của mình đang được phát trực tiếp hoặc lan truyền tức thời. Thậm chí, trong một số trường hợp, người chưa được triệu tập có thể theo dõi phiên tòa qua mạng, lời khai của nhân chứng sau có thể bị ảnh hưởng bởi lời khai của nhân chứng trước. Vì vậy, việc kiểm soát ghi hình có thể góp phần hạn chế nguy cơ này.

Thứ năm, hạn chế việc cắt ghép, xuyên tạc diễn biến phiên tòa. Trong thời đại của công nghệ, một đoạn video vài giây có thể tạo ra nhận thức sai lệch về cả một phiên tòa kéo dài nhiều ngày, từ đó có thể dẫn tới những hệ luỵ ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động xét xử.

Ngày nay, công nghệ làm cho khả năng tiếp cận thông tin trở nên rộng lớn hơn bao giờ hết, nhưng chính điều đó cũng làm phát sinh những thách thức mới đối với hoạt động xét xử. Một phiên tòa trước đây chỉ có phạm vi tác động trong không gian phòng xử án thì ngày nay có thể được truyền tải ngay lập tức đến hàng nghìn, thậm chí hàng triệu người thông qua các nền tảng mạng xã hội. Khi đó, một phát biểu, một hình ảnh hoặc một tình tiết vụ án có thể bị tách khỏi bối cảnh pháp lý, tạo ra những đánh giá xã hội trước hoặc trong khi quá trình xét xử chưa kết thúc.

Như vậy, công khai xét xử không chỉ là “Ai được vào phòng xử án?” mà còn đặt ra những câu hỏi: Thông tin nào từ phiên tòa được phép tiếp cận trên môi trường số? Có phải mọi diễn biến của phiên tòa đều có thể được ghi âm, ghi hình và truyền tải công khai? Ranh giới giữa quyền tiếp cận thông tin và quyền bảo vệ đời tư, danh dự, bí mật kinh doanh được xác định như thế nào?

Bảo đảm nguyên tắc công khai xét xử trong kỷ nguyên số không đồng nghĩa với việc mở rộng không giới hạn quyền ghi nhận và phổ biến mọi thông tin từ phiên tòa. Ngược lại, công khai xét xử trong nhà nước pháp quyền phải được đặt trong sự cân bằng với các giá trị khác: quyền con người, quyền riêng tư, quyền bảo vệ bí mật kinh doanh, nguyên tắc suy đoán vô tội, sự độc lập của hoạt động xét xử.

Phiên toà trong kỷ nguyên số: Cân bằng giữa quyền tiếp cận công lý, sự tôn nghiêm của phiên toà và quản trị công nghệ - 2

 

Quyền tranh tụng của luật sư và yêu cầu sử dụng công nghệ trong hoạt động xét xử

Nếu công khai xét xử là biểu hiện của tính minh bạch tư pháp thì tranh tụng là yếu tố cốt lõi bảo đảm sự công bằng trong quá trình giải quyết vụ án. Trong nền tư pháp hiện đại, quyền tranh tụng không chỉ được hiểu là quyền phát biểu ý kiến, đưa ra lập luận hoặc phản biện tại phiên tòa, mà còn bao gồm khả năng tiếp cận, khai thác và sử dụng các phương tiện cần thiết để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

Đối với luật sư, công nghệ ngày càng trở thành một phần quan trọng trong việc thực hiện quyền tranh tụng. Trong các vụ án có hồ sơ phức tạp, việc sử dụng thiết bị điện tử giúp luật sư: Tra cứu nhanh tài liệu trong hồ sơ; đối chiếu nhanh chứng cứ; kiểm tra sự thống nhất giữa lời khai và tài liệu; trình bày chứng cứ dưới dạng hình ảnh, biểu đồ hoặc dữ liệu điện tử; chuẩn bị lập luận một cách khoa học và logic hơn.

Đặc biệt, sự thừa nhận giá trị chứng cứ của dữ liệu điện tử (Dữ liệu điện tử là ký hiệu, chữ viết, chữ số, hình ảnh, âm thanh hoặc dạng tương tự được tạo ra, lưu trữ, truyền đi hoặc nhận được bởi phương tiện điện tử, được thu thập từ phương tiện điện tử, mạng máy tính, mạng viễn thông, trên đường truyền và các nguồn điện tử khác – theo Điều 99 Bộ luật Tố tụng hình sự 2025) đang làm thay đổi phương thức tranh tụng truyền thống. Trong thời đại số, chứng cứ trong nhiều vụ án không còn chỉ ở dạng giấy hoặc tài liệu in ấn mà còn có thể tồn tại đa dạng dưới các hình thức: Thư điện tử, dữ liệu giao dịch trực tuyến, tin nhắn, hình ảnh từ camera, dữ liệu hệ thống, thông tin trên nền tảng số. Trong những trường hợp này, khả năng tiếp cận và khai thác dữ liệu điện tử có ý nghĩa quan trọng đối với việc bảo vệ quyền lợi của các bên.

Do đó, khi xây dựng các quy định về hạn chế thiết bị điện tử tại phiên tòa, cần phân biệt rõ giữa: thiết bị được sử dụng như một công cụ hỗ trợ thực hiện quyền tố tụng và thiết bị được sử dụng để ghi âm, ghi hình hoặc phát tán thông tin trái phép. Cách tiếp cận phù hợp không phải là loại bỏ thiết bị điện tử khỏi phòng xử án, mà là xác định rõ phạm vi, mục đích và điều kiện sử dụng.

4. Từ kiểm soát thiết bị đến xây dựng mô hình quản trị công nghệ trong phiên tòa số

Quản lý công nghệ trong phiên tòa: không thể tiếp tục bằng tư duy “cấm đoán”

Sự phát triển của công nghệ luôn đặt pháp luật trước một thách thức đặc biệt: công nghệ thay đổi nhanh hơn tốc độ phản ứng của các quy phạm pháp luật. Những công cụ từng được xem là phương tiện hỗ trợ cá nhân ngày nay đã trở thành một phần của hạ tầng vận hành xã hội, trong đó có hoạt động tư pháp. Điện thoại thông minh, máy tính bảng, máy tính xách tay hay các nền tảng trí tuệ nhân tạo không còn là những yếu tố bên ngoài hoạt động xét xử mà đang từng bước trở thành một phần của phương thức thu thập, xử lý, trình bày và đánh giá thông tin pháp lý.

Trong bối cảnh đó, cách tiếp cận dựa trên việc hạn chế rộng rãi hoặc loại bỏ thiết bị điện tử khỏi phòng xử án có thể đạt được các mục tiêu như đã phân tích, giải quyết được một số nguy cơ trước mắt, nhưng khó trở thành giải pháp bền vững trong dài hạn. Bởi lẽ, nếu giải pháp là loại bỏ hay cấm đoán thì mỗi bước tiến mới của công nghệ sẽ tạo ra một vòng lặp mới của việc sửa đổi, bổ sung các quy định kiểm soát. Pháp luật sẽ luôn ở vị trí phản ứng trước công nghệ thay vì định hướng và quản trị công nghệ.

Một nền tư pháp hiện đại không thể lựa chọn cách thức “đứng ngoài” sự phát triển công nghệ. Điều cần thiết không phải là xây dựng một phiên tòa không có công nghệ, mà là xây dựng một phiên tòa trong đó công nghệ được sử dụng đúng mục đích, đúng giới hạn và chịu sự kiểm soát của pháp luật. Nói cách khác, trọng tâm quản lý cần chuyển dịch từ: “Có được phép mang thiết bị vào phòng xử án hay không?” sang “Thiết bị được sử dụng như thế nào, bởi ai, vào mục đích gì và với cơ chế kiểm soát nào?” Đây chính là sự chuyển đổi từ quản lý công cụ sang quản trị rủi ro công nghệ.

Quản trị rủi ro công nghệ - hướng tiếp cận phù hợp cho phiên tòa trong kỷ nguyên số

Quản trị dựa trên rủi ro là xu hướng được nhiều quốc gia áp dụng trong quản lý nhà nước hiện đại. Khác với mô hình quản lý truyền thống dựa trên các quy tắc áp dụng đồng loạt, quản trị dựa trên rủi ro là phương pháp coi việc nhận diện, đánh giá và xử lý rủi ro là cơ sở để lựa chọn mức độ can thiệp; theo đó các biện pháp quản lý phải được thiết kế trên cơ sở xác suất xảy ra và mức độ tác động của từng loại rủi ro, nhằm vừa bảo vệ lợi ích công cộng vừa tránh tạo ra các hạn chế không cần thiết đối với quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.

Như vậy, thay vì áp dụng một biện pháp kiểm soát giống nhau đối với mọi đối tượng, mô hình quản trị này tập trung nhận diện, đánh giá và kiểm soát những nguy cơ cụ thể. Đối với phiên tòa số, cách tiếp cận này có thể được vận dụng thông qua ba cấp độ quản lý.

Một là, quản lý theo chủ thể sử dụng thiết bị

Không phải mọi người có mặt tại phiên tòa đều có vị trí pháp lý và mức độ rủi ro giống nhau.

Đối với Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân, Kiểm sát viên, Thư ký tòa án, thiết bị điện tử là công cụ phục vụ trực tiếp hoạt động tố tụng. Việc sử dụng thiết bị cần được khuyến khích trong phạm vi bảo đảm an toàn dữ liệu và bí mật thông tin.

Đối với Luật sư, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, cần nhìn nhận thiết bị điện tử như một phương tiện hỗ trợ thực hiện quyền bào chữa, quyền tranh tụng và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của khách hàng.

Đối với người tham dự phiên tòa, người dân, mức độ kiểm soát có thể chặt chẽ hơn bởi đây là nhóm chủ thể không trực tiếp thực hiện chức năng tố tụng và có nguy cơ phát sinh hành vi ghi âm, ghi hình, phát tán thông tin trái phép.

Việc phân loại chủ thể như vậy sẽ giúp quy định pháp luật trở nên linh hoạt và phù hợp hơn thay vì áp dụng một cơ chế đồng nhất cho tất cả.

Hai là, quản lý theo loại thiết bị

Không phải mọi thiết bị điện tử đều tạo ra cùng một mức độ rủi ro. Do đó, chính sách quản lý cần phân biệt các nhóm thiết bị nhằm bảo đảm nguyên tắc: hạn chế đúng đối tượng, đúng nguy cơ. Chẳng hạn, có thể phân thành: Nhóm thiết bị phục vụ công việc tố tụng như: máy tính xách tay, máy tính bảng, thiết bị đọc hồ sơ điện tử,… có thể cho phép sử dụng trong điều kiện nhất định; nhóm thiết bị có nguy cơ xâm phạm hoạt động xét xử như: thiết bị ghi hình chuyên dụng, thiết bị phát trực tuyến, thiết bị thu âm không được phép… cần được kiểm soát nghiêm ngặt.

Ba là, quản lý theo hành vi sử dụng

Bản thân thiết bị không phải là nguyên nhân gây ảnh hưởng đến phiên tòa. Rủi ro xuất phát từ hành vi sử dụng thiết bị. Một chiếc điện thoại có thể được sử dụng để tra cứu văn bản pháp luật, liên hệ công việc khẩn cấp, hỗ trợ người tham gia tố tụng. Nhưng cũng có thể được sử dụng để ghi âm trái phép, quay phim người tham gia tố tụng, phát trực tiếp diễn biến phiên tòa. Vì vậy, đối tượng mà pháp luật cần kiểm soát chính là hành vi.

Một cơ chế quản lý hợp lý cần tập trung vào việc: quy định rõ những hành vi bị cấm; xác định trách nhiệm của người vi phạm; áp dụng chế tài tương xứng; tăng cường hướng dẫn và phổ biến quy tắc ứng xử trong phòng xử án.

5. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật và xây dựng phiên tòa số trong tương lai

Thứ nhất, hoàn thiện hướng dẫn áp dụng Thông tư 12/2026/TT-TANDTC theo hướng minh bạch và thống nhất

Quy định trao quyền cho Thẩm phán chủ tọa phiên tòa, chủ trì phiên họp xem xét việc sử dụng thiết bị điện tử là cần thiết, bởi mỗi vụ án có đặc điểm khác nhau. Tuy nhiên, để tránh việc áp dụng không thống nhất và thiếu minh bạch, cần có hướng dẫn cụ thể hơn về: tiêu chí xem xét cho phép sử dụng thiết bị; phạm vi sử dụng; trách nhiệm của người được phép sử dụng; trường hợp từ chối hoặc thu hồi quyền sử dụng.

Sự rõ ràng này không chỉ giúp người tiến hành tố tụng thực hiện quyền hạn thuận lợi hơn mà còn giúp Luật sư và người tham gia tố tụng khác hiểu rõ cách thức áp dụng pháp luật, chủ động thực hiện quyền tham gia tố tụng, đảm bảo chất lượng, hiệu quả của hoạt động tư pháp.

Thứ hai, xây dựng quy chế sử dụng thiết bị điện tử trong phòng xử án

Thay vì chỉ quy định hạn chế, cần hướng tới xây dựng một bộ quy tắc sử dụng thiết bị điện tử tại phiên tòa. Quy chế này có thể bao gồm các nội dung chính như: thủ tục đăng ký, thiết bị được phép sử dụng, đối tượng được sử dụng, trường hợp được sử dụng, trường hợp không được sử dụng, các hành vi bị cấm, trách nhiệm khi vi phạm.

Một quy chế rõ ràng sẽ giúp chuyển từ tư duy “kiểm soát bằng cấm đoán” sang “quản lý bằng chuẩn mực hành vi”.

Thứ ba, xây dựng nền tảng kỹ thuật cho phiên tòa số

Về lâu dài, giải pháp căn bản không phải là hạn chế thiết bị cá nhân mà là xây dựng hạ tầng công nghệ của chính Tòa án. Quá trình chuyển đổi số tiến tới xây dựng Tòa án điện tử nhất thiết cần có hạ tầng công nghệ tương ứng. Do đó, một phiên tòa số cần hướng tới: hồ sơ vụ án điện tử; hệ thống trình chiếu chứng cứ; màn hình tương tác trong phòng xử án; hệ thống quản lý truy cập dữ liệu; nền tảng bảo mật thông tin.

Khi Tòa án có đầy đủ hạ tầng công nghệ, sự phụ thuộc vào thiết bị cá nhân sẽ giảm xuống, đồng thời việc kiểm soát an toàn thông tin cũng hiệu quả hơn.

Luật sư Phan Thuỵ Khanh.

Luật sư Phan Thuỵ Khanh.

6. Kết luận

Sự xuất hiện của quy định hạn chế sử dụng thiết bị điện tử tại phiên tòa theo Thông tư số 12/2026/TT-TANDTC có hiệu lực từ ngày 01/8/2026 phản ánh một yêu cầu tất yếu trong quá trình hiện đại hóa hoạt động tư pháp, đó là: công nghệ mang lại cơ hội lớn nhưng cũng tạo ra những rủi ro mới cần được quản lý. Tuy nhiên, trong kỷ nguyên số, việc bảo đảm sự tôn nghiêm của phiên tòa không thể được xây dựng trên nền tảng hạn chế tối đa hoặc loại bỏ công nghệ khỏi không gian xét xử. Một nền tư pháp tiến bộ cần nhìn nhận công nghệ như một công cụ phục vụ công lý, đồng thời thiết lập các cơ chế kiểm soát phù hợp để ngăn ngừa việc lạm dụng công nghệ.

Việc kiểm soát thiết bị điện tử tại phiên tòa là cần thiết nhằm phòng ngừa các hành vi ghi âm, ghi hình, phát trực tiếp trái phép, bảo vệ quyền riêng tư, bí mật thông tin và duy trì sự tôn nghiêm của hoạt động xét xử. Tuy nhiên, trong bối cảnh thiết bị điện tử đã trở thành công cụ làm việc thiết yếu của các chủ thể tiến hành và tham gia tố tụng, việc quản lý cần được tiếp cận theo hướng quản trị rủi ro thay vì hạn chế tuyệt đối.

Vấn đề cần quan tâm khi xây dựng và thực thi quy định là thiết lập cơ chế để bảo đảm công nghệ được sử dụng nhưng không làm suy giảm những giá trị nền tảng của hoạt động xét xử. Sự cân bằng cần hướng tới không phải là lựa chọn giữa “phiên tòa truyền thống” hay “phiên tòa công nghệ”, mà là xây dựng “phiên tòa số có trách nhiệm”. Đó là phiên tòa trong đó quyền tiếp cận công lý được tôn trọng, sự tôn nghiêm của hoạt động xét xử được bảo đảm và công nghệ được quản trị bằng pháp luật để phục vụ mục tiêu cao nhất của tư pháp là bảo vệ công lý, quyền con người và niềm tin của xã hội vào hệ thống Tòa án. Bởi suy cho cùng, mục tiêu của chuyển đổi số tư pháp không phải là đưa công nghệ vào thay thế con người, mà là sử dụng công nghệ để giúp các chủ thể tư pháp thực hiện tốt hơn sứ mệnh bảo vệ công lý.

Tài liệu tham khảo:

1. Quốc hội (2013), Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam ngày 28 tháng 11 năm 2013;

2. Quốc hội (2015), Bộ luật Tố tụng dân sự số: 92/2015/QH13 ngày 25 tháng 11 năm 2015;

3. Quốc hội (2015), Bộ luật Tố tụng hình sự số: 101/2015/QH13 ngày 27 tháng 11 năm 2015;

4. Quốc hội (2015), Luật Tố tụng hành chính số: 93/2015/QH13 ngày 25 tháng 11 năm 2015;

5. Quốc hội (2011), Nghị quyết số: 33/2021/QH15 ngày 12 tháng 11 năm 2021;

6. Tòa án nhân dân Tối cao (2026), Thông tư số: 12/2026/TT-TANDTC ngày 30 tháng 5 năm 2026 quy định về nội quy phiên tòa, phiên họp và việc ghi âm lời nói, ghi hình ảnh diễn biến phiên tòa, phiên họp, có hiệu lực từ ngày 01/8/2026;

7. Duy Anh (2022), Phiên tòa xử trực tuyến đầu tiên trên cả nước: Bước đột phá trong cải cách tư pháp, ngày 09/01/2022, Tạp chí điện tử Luật sư Việt Nam;

8. https://www.oecd.org/en/publications/oecd-regulatory-policy-outlook-2021_38b0fdb1-en/full-report/risk-based-regulation_2f2baffe.html.

theo Luật sư PHAN THỤY KHANH

VĂN PHÒNG LUẬT SƯ PHONG & PARTNERS. - Tạp chí luật sư VN

https://lsvn.vn/phien-toa-trong-ky-nguyen-so-can-bang-giua-quyen-tiep-can-cong-ly-su-ton-nghiem-cua-phien-toa-va-quan-tri-cong-nghe-a176473.html

Tin liên quan

Thí điểm thực hiện đánh giá, chấm điểm về công tác xây dựng pháp luật - Cập nhật: 26/02/2025 09:38
Thông điệp của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại Hội nghị lần thứ Ba, Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV: Tinh gọn bộ máy để phục vụ Nhân dân tốt hơn - Cập nhật: 26/02/2025 09:38
Bộ Chính trị yêu cầu nghiên cứu xây dựng quy định dùng mạng xã hội với đảng viên - Cập nhật: 26/02/2025 09:38
Bài 1: Thước đo kiểm định thành công mô hình mới - Cập nhật: 26/02/2025 09:38
Khi dữ liệu trở thành “giác quan” của chính quyền - Cập nhật: 26/02/2025 09:38
Quy định thời điểm thực hiện quản lý, giám sát, giáo dục người chấp hành án hình sự tại cộng đồng - Cập nhật: 26/02/2025 09:38
Mỗi cơ quan, địa phương coi việc xây dựng, làm sạch dữ liệu là trách nhiệm chính trị - Cập nhật: 26/02/2025 09:38
Một số quy định mới về đối thoại trong giải quyết khiếu nại - Cập nhật: 26/02/2025 09:38
Báo chí Cách mạng: Trung thành, sáng tạo, trách nhiệm trong kỷ nguyên mới - Cập nhật: 26/02/2025 09:38
Bảo đảm sự lãnh đạo toàn diện, thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững - Cập nhật: 26/02/2025 09:38
Tập trung rà soát, phát hiện những “lỗ hổng”, bất cập của luật hiện hành - Cập nhật: 26/02/2025 09:38
Kỷ luật 3 cán bộ vi phạm quy chế thi - Cập nhật: 26/02/2025 09:38
Bàn về quyền đọc, ghi chép bản sao tài liệu hoặc tài liệu được số hóa của bị can theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự - Cập nhật: 26/02/2025 09:38
Tiếp tục phân cấp, cắt giảm, đơn giản hóa thủ tục hành chính và điều kiện kinh doanh - Cập nhật: 26/02/2025 09:38
Thủ tục yêu cầu trích xuất phạm nhân phục vụ điều tra, truy tố, xét xử - Cập nhật: 26/02/2025 09:38
Thủ tướng yêu cầu địa phương báo cáo kết quả sắp xếp bộ máy cấp xã trước 10/6 - Cập nhật: 26/02/2025 09:38
Từ tinh gọn bộ máy đến nâng cao chất lượng phục vụ - Cập nhật: 26/02/2025 09:38
Luật Thủ đô năm 2026: Tạo không gian tối đa cho sự sáng tạo và tự chịu trách nhiệm của chính quyền Thủ đô - Cập nhật: 26/02/2025 09:38
Không được phép đi sau thực tiễn - Cập nhật: 26/02/2025 09:38
Việt Nam kiên quyết xử lý nghiêm mọi hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ - Cập nhật: 26/02/2025 09:38